sycophant - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
syco- = quả sung, phant = người làm. Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cây sung với trái nặng, tượng trưng cho người nịnh bợ người khác bằng cách đưa 'sự ngọt ngào' của mình cho lợi ích cá nhân.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSycophant là người tán dương một người có quyền lực để được ưu ái hoặc lợi ích. Thuật ngữ mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ động cơ giả dối và lợi ích cá nhân. Những kẻ nịnh hót điều chỉnh lời khen theo những gì người có quyền lực muốn nghe, đưa ra lời khen ngợi, phục tùng và sẵn sàng đồng ý thay vì ý kiến chân thật. Trong môi trường làm việc, chính trị và các mối quan hệ xã hội, họ được coi là những kẻ nịnh hót nhằm đạt được lợi ích cá nhân. Hiểu từ này giúp phân biệt sự tôn trọng chân thành và sự nịnh bợ vì lợi ích cá nhân.
Tiếng Việt dùng từ nịnh hót mang sắc thái mạnh mẽ; học viên dễ nhầm lẫn giữa lễ phép và nịnh hót mang động cơ. Cần chú ý bối cảnh.
What is the meaning of the word 'sycophant'?
Which sentence uses 'sycophant' correctly?
What is a synonym for 'sycophant'?
What is an antonym for 'sycophant'?
How does the concept of 'sycophant' apply in workplace settings?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật