LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sycophant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sycophant Ý nghĩa của Từ

  • một người hành động khúm núm với người quan trọng
  • một kẻ nịnh hót hoặc ký sinh
  • người tìm kiếm lợi ích cá nhân bằng cách hy sinh người khác
Illustration for this word

sycophant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sycophant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɪkəfænt/
Mỹ /ˈsɪkəfænt/
Tiết
sycophant

sycophant Từ nguyên của Từ

syco- = quả sung, phant = người làm. Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cây sung với trái nặng, tượng trưng cho người nịnh bợ người khác bằng cách đưa 'sự ngọt ngào' của mình cho lợi ích cá nhân.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sycophant là người tán dương một người có quyền lực để được ưu ái hoặc lợi ích. Thuật ngữ mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ động cơ giả dối và lợi ích cá nhân. Những kẻ nịnh hót điều chỉnh lời khen theo những gì người có quyền lực muốn nghe, đưa ra lời khen ngợi, phục tùng và sẵn sàng đồng ý thay vì ý kiến chân thật. Trong môi trường làm việc, chính trị và các mối quan hệ xã hội, họ được coi là những kẻ nịnh hót nhằm đạt được lợi ích cá nhân. Hiểu từ này giúp phân biệt sự tôn trọng chân thành và sự nịnh bợ vì lợi ích cá nhân.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Sử dụng thận trọng trong văn bản trang trọng
  • • Xem ngữ cảnh trước khi gọi ai đó là sycophant
  • • Phân biệt khen ngợi chân thành và sự nịnh bợ có động cơ
  • • Tránh quy kết chung về người có quyền lực
  • • Nhớ rằng từ này mang nghĩa giả tạo, không phải chỉ lịch sự

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nịnh hót không phải lúc nào cũng là giả dối.
  • Không chỉ dành cho cấp trên; chính trị gia hoặc đồng nghiệp cũng dùng được.
  • Người nịnh hót không luôn là kẻ ủng hộ trung thành.
  • Ngữ cảnh có thể làm từ ngữ trở nên nặng nề.
  • Nịnh bợ không đồng nghĩa với thao túng hay thiếu thành thật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng từ nịnh hót mang sắc thái mạnh mẽ; học viên dễ nhầm lẫn giữa lễ phép và nịnh hót mang động cơ. Cần chú ý bối cảnh.

Mẹo Học

  • So sánh với lời khen thật thà trong giao tiếp hàng ngày
  • Lưu ý nghĩa ám chỉ tiêu cực khi ở hoàn cảnh trang trọng
  • Dùng từ thay thế trung lập khi thích hợp
  • Nói về hành vi, không phải người
  • Luyện tập với ví dụ thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sycophant'?

A.A person who flatters others for personal gain
B.A person who enjoys solitude
C.A person who dislikes social gatherings
D.A person who loves sunshine
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'sycophant' correctly?

A.The boss promoted the sycophant who always praised him.
B.He avoided being a sycophant by challenging authority.
C.She is a sycophant; always honest and straightforward.
D.The teacher was appreciated for being a sycophant towards students.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'sycophant'?

A.Flatterer
B.Rebel
C.Altruist
D.Introvert
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'sycophant'?

A.Blatant
B.Authentic
C.Obsequious
D.Sycophantic
Bước 5: Thành thạo

How does the concept of 'sycophant' apply in workplace settings?

A.By being a sycophant, one may gain favor with the boss but lose respect from colleagues.
B.Sycophants are often praised for their integrity and honesty in the workplace.
C.Avoiding social interactions is a common trait of sycophants in the office.
D.Sycophants are known for their independent and rebellious attitude at work.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ