sympathetic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sym- = cùng nhau + patheia = cảm giác. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latinh → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung hai người bạn đứng cạnh nhau, chia sẻ cùng một niềm vui hoặc nỗi buồn, thể hiện khái niệm cảm giác cùng nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi cúi người về phía trước và lắng nghe. Tôi điều chỉnh giọng điệu (adjust) và giữ nhịp thở đều. Một cảm giác đồng cảm tự nhiên xuất hiện trong cuộc trao đổi, làm cho đối phương cảm thấy được hiểu. Khi người kia nói xong, tôi quyết định cách đáp lại, để ở lại cùng họ.
Sympathetic trong tiếng Anh mô tả một người hiểu và đồng cảm với cảm xúc của người khác, sẵn lòng an ủi và ủng hộ. Nó nhấn mạnh sự đồng cảm về mặt cảm xúc và sự hỗ trợ, thay vì phán xét. Có sự khác biệt nhỏ với empathetic: empathy tập trung sâu hơn vào việc thấu hiểu cảm xúc của người khác.
Giải thích cho người học tiếng Việt: trong tiếng Anh, sympathy tập trung vào hiểu và an ủi cảm xúc của người khác; dễ nhầm với empathy và dùng giới từ sai.
What is the meaning of 'sympathetic'?
In which sentence is 'sympathetic' used correctly?
Which word is a synonym of 'sympathetic'?
Which word is an antonym of 'sympathetic'?
In what situation would someone be described as 'sympathetic'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật