temperate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: 'temper' (điều tiết) + '-ate' (hậu tố tính từ). (b) Nguồn gốc lịch sử: Latin 'temperatus' → Pháp cổ 'temperé' → Tiếng Anh. (c) Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một phong cảnh bình yên và tĩnh lặng với nhiệt độ ôn hòa, nơi thiên nhiên ở trong trạng thái cân bằng hoàn hảo, phản ánh điều kiện ôn hòa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTemperate là một tính từ bao gồm ba nghĩa liên quan: một khí hậu ôn hòa, không quá nóng cũng không quá lạnh; một người tự rèn luyện, điềm tĩnh trong hành vi; và một phẩm chất ôn hòa, dễ chịu trong cách cư xử. Mô tả thời tiết, vùng ôn đới có nhiệt độ vừa phải với biến đổi theo mùa không quá khắc nghiệt; về tính cách, người ôn hòa thể hiện phản ứng đo lường thay vì cực đoan. Nguồn gốc từ temperare (điều chỉnh) qua Latin temperatus và tiếng Pháp cổ temperé. Hình ảnh gợi nhớ: một cảnh quan yên bình, nhiệt độ cân bằng.
Người Việt thường dùng temperate cho khí hậu; học viên có thể nhầm với temper hoặc temperamental.
What is the meaning of the word 'temperate'?
Which sentence uses 'temperate' correctly?
Which word is most similar to 'temperate'?
What is the opposite of 'temperate'?
Can you think of a real-life context where the idea of being temperate is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật