LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

temperate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

temperate Ý nghĩa của Từ

  • đặc trưng bởi khí hậu ôn hòa
  • tự kiềm chế, không cực đoan
  • hiền lành trong hành vi hoặc thái độ
Illustration for this word

temperate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

temperate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɛmpərət/
Mỹ /ˈtɛmpərət/
Tiết
temperate

temperate Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: 'temper' (điều tiết) + '-ate' (hậu tố tính từ). (b) Nguồn gốc lịch sử: Latin 'temperatus' → Pháp cổ 'temperé' → Tiếng Anh. (c) Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một phong cảnh bình yên và tĩnh lặng với nhiệt độ ôn hòa, nơi thiên nhiên ở trong trạng thái cân bằng hoàn hảo, phản ánh điều kiện ôn hòa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Temperate là một tính từ bao gồm ba nghĩa liên quan: một khí hậu ôn hòa, không quá nóng cũng không quá lạnh; một người tự rèn luyện, điềm tĩnh trong hành vi; và một phẩm chất ôn hòa, dễ chịu trong cách cư xử. Mô tả thời tiết, vùng ôn đới có nhiệt độ vừa phải với biến đổi theo mùa không quá khắc nghiệt; về tính cách, người ôn hòa thể hiện phản ứng đo lường thay vì cực đoan. Nguồn gốc từ temperare (điều chỉnh) qua Latin temperatus và tiếng Pháp cổ temperé. Hình ảnh gợi nhớ: một cảnh quan yên bình, nhiệt độ cân bằng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • temperate thường mô tả khí hậu hoặc tính cách
  • Có thể mô tả vùng khí hậu, không chỉ con người
  • Tránh nhầm với temper (làm dịu) hoặc temperamental
  • Trạng từ: temperately
  • Đối chiếu với từ cực đoan/extreme hoặc không kiềm chế (intemperate)
  • Temperate ≈ cân bằng, dịu dàng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cho rằng temperate chỉ mô tả thời tiết
  • Nghĩ temperate nghĩa lạnh lẽo thay vì ôn hòa
  • Nhầm temperate với temper hoặc temperamental
  • Dùng temperate cho hành vi cực đoan
  • Nhầm temperate với quan điểm chính trị ôn hòa

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường dùng temperate cho khí hậu; học viên có thể nhầm với temper hoặc temperamental.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính: khí hậu, tính cách, và sự ôn hòa.
  • Cụm từ thông dụng: temperate climate, temperate zone, temperate personality.
  • Phân biệt temperate với temper và temperamental bằng ví dụ đối chiếu.
  • Dùng temperately ở dạng trạng từ trong văn bản trang trọng.
  • Luyện viết mô tả thời tiết và con người bằng temperate.
  • So sánh với extreme và intemperate để củng cố ngữ nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'temperate'?

A.Excessively hot
B.Very cold
C.Moderate in climate or behavior
D.Unpredictable in nature
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'temperate' correctly?

A.The temperate climate is ideal for growing a variety of crops.
B.He has a temperate personality, often overreacting to small issues.
C.Her temperate decisions were detrimental to the project's success.
D.They enjoy overly temperate environments, seeking extreme heat.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'temperate'?

A.Tropical
B.Mild
C.Harsh
D.Extreme
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'temperate'?

A.Moderate
B.Balanced
C.Wild
D.Control
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the idea of being temperate is important?

A.It's crucial to have a temperate temperament when managing a difficult team.
B.Often, individuals prefer extreme sports and chaotic activities.
C.Maintaining an unstructured daily routine can enhance productivity.
D.People thrive in environments with constant extremes.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ