tenure - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'tenure' có nguồn gốc từ 'tenere' có nghĩa là nắm giữ (La-tinh) + -ure, chỉ trạng thái hoặc điều kiện. Nó đã tiến hóa từ La-tinh sang tiếng Pháp cổ rồi sang tiếng Anh. Hãy hình dung việc nắm chặt một mảnh đất trong tay, khẳng định quyền sở hữu của bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đặt tay lên khung cửa và nhẹ nhàng đẩy để mở cửa. Bước vào lớp, tôi điều chỉnh nhịp thở và nhịp bước cho thăng bằng. Càng ở lại lâu, cảm giác có chỗ đứng vững vàng càng sâu đậm, như được cho phép ở lại nơi này. Cảm giác ổn định ấy chính là trải nghiệm tenure.
Tenure có hai nghĩa chính: trong ngữ cảnh học thuật, là trạng thái làm việc lâu dài, bảo đảm vị trí và tự do học thuật; và trong luật đất đai, quyền sở hữu hoặc quyền chiếm hữu đất đai. Người học cần phân biệt giữa an toàn nghề nghiệp và quyền sở hữu tài sản, vì nhiều người có xu hướng nhầm lẫn giữa hai ý nghĩa. Tenure cũng có thể ám chỉ khoảng thời gian someone giữ một chức vụ.
Trong học thuật tiếng Anh, tenure thường được coi là an toàn công việc, khiến người học nghĩ rằng nó loại bỏ mọi rủi ro. Ngoài academia, tenure ít được dùng và dễ bị nhầm với quyền sở hữu hoặc thuê.
What is the meaning of 'tenure'?
In which sentence is 'tenure' used correctly?
Choose the synonym for 'tenure':
Choose the antonym for 'tenure':
How is 'tenure' relevant in academia?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật