LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tenure - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tenure Ý nghĩa của Từ

  • thời gian bạn giữ một vị trí hoặc chức vụ
  • quyền sở hữu hoặc giữ đất hoặc tài sản
  • một cách nắm giữ công việc, đặc biệt trong giáo dục.
Illustration for this word

tenure Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tenure Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɛn.jʊə/
Mỹ /ˈtɛn.jʊr/
Tiết
tenure

tenure Từ nguyên của Từ

'tenure' có nguồn gốc từ 'tenere' có nghĩa là nắm giữ (La-tinh) + -ure, chỉ trạng thái hoặc điều kiện. Nó đã tiến hóa từ La-tinh sang tiếng Pháp cổ rồi sang tiếng Anh. Hãy hình dung việc nắm chặt một mảnh đất trong tay, khẳng định quyền sở hữu của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đặt tay lên khung cửa và nhẹ nhàng đẩy để mở cửa. Bước vào lớp, tôi điều chỉnh nhịp thở và nhịp bước cho thăng bằng. Càng ở lại lâu, cảm giác có chỗ đứng vững vàng càng sâu đậm, như được cho phép ở lại nơi này. Cảm giác ổn định ấy chính là trải nghiệm tenure.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tenure có hai nghĩa chính: trong ngữ cảnh học thuật, là trạng thái làm việc lâu dài, bảo đảm vị trí và tự do học thuật; và trong luật đất đai, quyền sở hữu hoặc quyền chiếm hữu đất đai. Người học cần phân biệt giữa an toàn nghề nghiệp và quyền sở hữu tài sản, vì nhiều người có xu hướng nhầm lẫn giữa hai ý nghĩa. Tenure cũng có thể ám chỉ khoảng thời gian someone giữ một chức vụ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt giữa an toàn nghề nghiệp và quyền sở hữu. Dùng các cụm từ như tenure-track hoặc giảng viên có tenure. Tránh nhầm với từ ngữ khác như người cho thuê hay thử thách. Ngữ cảnh cho biết ý nghĩa đúng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tenure đảm bảo việc làm trọn đời ở mọi lĩnh vực.
  • Tenure giống với hợp đồng vĩnh viễn trong mọi ngành.
  • Tenure chỉ liên quan đến thời gian làm việc, không tới sự an toàn.
  • Có tenure đồng nghĩa bỏ qua đánh giá hiệu suất.
  • Tenure đất đai có nghĩa là sở hữu đất đai vĩnh viễn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong học thuật tiếng Anh, tenure thường được coi là an toàn công việc, khiến người học nghĩ rằng nó loại bỏ mọi rủi ro. Ngoài academia, tenure ít được dùng và dễ bị nhầm với quyền sở hữu hoặc thuê.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính trước: an toàn nghề nghiệp và quyền sở hữu.
  • Kết hợp tenure với các collocations phổ biến: tenure-track, giảng viên có tenure, tenure đất đai.
  • Phát âm tùy theo dialect.
  • Phân biệt rõ bối cảnh học thuật và bất động sản trong ghi chú.
  • Viết câu cho từng nghĩa để luyện tập.
  • Đọc bài viết học thuật để xem cách dùng thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'tenure'?

A.Angry
B.Height
C.Fast
D.Period of time
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'tenure' used correctly?

A.She ran at full tenure.
B.The cat gazed at the tenure.
C.His tenure as CEO will end next month.
D.He painted the wall with tenure.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'tenure':

A.Wet
B.Light
C.Negative
D.Temporary
Bước 4: Từ trái nghĩa

Choose the antonym for 'tenure':

A.Small
B.Permanent
C.Slow
D.Happy
Bước 5: Thành thạo

How is 'tenure' relevant in academia?

A.Refers to a sports award
B.Refers to a cooking technique
C.Refers to a professor's job security
D.Refers to a type of flower

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Thin Coating of Home

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.22 · 3:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ