LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

threadbare - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

threadbare Ý nghĩa của Từ

  • rách nát
  • hầu như không còn vải
  • thiếu sức sống hoặc tính sáng tạo
Illustration for this word

threadbare Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

threadbare Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈθrɛd.beə/
Mỹ /ˈθrɛd.bɛr/
Tiết
threadbare

threadbare Từ nguyên của Từ

threadbare: thread (vật liệu) + bare (không có lớp bọc). Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh cổ → ngôn ngữ German nguyên thủy. Hãy tưởng tượng một chiếc áo len đã mòn mà sợi chỉ nhìn thấy được, minh họa cho sự sử dụng quá mức và sự mòn mệt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Threadbare có nghĩa là thứ gì đó đã mòn đến mức lộ ra sợi chỉ, như một chiếc áo khoác đã sờn. Nó cũng được dùng để miêu tả ý tưởng, truyền thống hoặc thói quen thiếu sự mới mẻ hoặc sáng tạo. Nguồn gốc từ thread (sợi) và bare (trần trụi) nhắc đến sợi chỉ bị phơi bày. Ví dụ: một chiếc áo threadbare, một lập luận threadbare. Lưu ý học viên nên phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng và nhận biết khi nào từ này mang sắc thái quá mức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cho vải đã mòn và các ẩn dụ đã cạn kiệt.
  • Chú ý danh từ được mô tả là vật chất hay khái niệm.
  • Collocations phổ biến: threadbare coat, threadbare carpet, threadbare argument.
  • Hạn chế sử dụng quá nhiều trong văn bản trang trọng.
  • Phân biệt giữa bare/barely theo ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng nó chỉ có nghĩa là cũ mà bỏ qua mức độ mòn.
  • Nhầm lẫn bare với threadbare như cùng gốc nghĩa.
  • Dùng threadbare cho vật dụng mới hoặc trông bóng bẩy.
  • Dùng sai trong cụm với barely.
  • Áp dụng cho khái niệm trừu tượng mà không có mòn vật lý.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Cho người học tiếng Việt, threadbare có nghĩa kép: vải vết rách và ý tưởng cũ kỹ; dễ nhầm lẫn với các từ mô tả sự cũ mà không nhấn mạnh hình ảnh sợi chỉ lòi ra.

Mẹo Học

  • Học cả hai nghĩa đen và bóng cùng lúc.
  • Ghi chú các collocation thường gặp (threadbare coat…).
  • Phân biệt bare/barely theo ngữ cảnh.
  • Luyện tập với đồ vật và khái niệm trừu tượng.
  • Dùng từ trái nghĩa như fresh/new để đối chiếu.
  • Đọc to để luyện nhịp điệu và giọng điệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'threadbare'?

A.Dull
B.Worn to the point of being tattered
C.Rigid
D.Sparkling
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'threadbare' used correctly?

A.She wore a brand new dress to the party.
B.The luxurious carpet felt soft under his feet.
C.The fresh flowers brightened up the room.
D.His favorite jeans were threadbare from years of use.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'threadbare'?

A.Frayed
B.Lavish
C.Solid
D.Vibrant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'threadbare'?

A.Muted
B.Obsolete
C.Pristine
D.Sparse
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you describe something as 'threadbare'?

A.A brand new sports car straight from the dealership
B.A well-worn teddy bear with missing fur patches
C.A freshly painted room with new furniture
D.A shiny new phone just released on the market

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Caribbean Thoughts in a Small Pack

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.15 · 1:08 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ