LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tirade - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tirade Ý nghĩa của Từ

  • một bài phát biểu dài và giận dữ
  • một sự lên án mãnh liệt
  • một cuộc tấn công bằng lời mạnh mẽ
Illustration for this word

tirade Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tirade Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /taɪˈreɪd/
Mỹ /taɪˈreɪd/
Tiết
tirade

tirade Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'tir' (kéo) + 'ade' (hành động hoặc quy trình). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp 'tirade' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người kéo lời nói của họ ra trong một bài phát biểu dài, như thể họ đang vật lộn để giải phóng sự tức giận chất chứa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một tirade là một bài phát biểu dài và giận dữ, được trình bày với sức mạnh và sự nhiệt thành, thường nhắm vào việc lên án ai đó hoặc điều gì đó. Nó vượt qua một lời phàn nàn đơn giản bằng cách tích tụ cáo buộc, lăng mạ và chỉ trích dai dẳng, để lại rất ít chỗ cho lý luận bình tĩnh. Nó có thể xảy ra ở nơi công cộng hoặc riêng tư, đôi khi như một màn thể hiện để xả nỗi thất vọng; đôi khi phản ánh cơn giận dữ thực sự áp đảo cuộc thảo luận hợp lý. Trong sử dụng hàng ngày, bạn có thể nghe thấy một đồng nghiệp bùng nổ vào một tirade sau cuộc họp, hoặc mô tả tirade của một nhà lập pháp trên diễn đàn tranh luận. Từ này nhấn mạnh cường độ và thời lượng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng để mô tả một bài phát biểu dài và giận dữ; không phải là một sự bộc phát ngắn.
  • Nhấn mạnh cường độ và thời lượng.
  • Kết hợp với các động từ như lao vào, phát biểu hoặc đưa vào tirade.
  • Ngữ cảnh quyết định mức độ trang trọng.
  • Cẩn trọng khi nhắm tới đối tượng để tránh khái quát.
  • Biểu đạt phê phán dữ dội và liên tục.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tirade phải được phát biểu công khai.
  • Chỉ là sự bộc phát tức giận vô finalidade.
  • Chỉ có chính trị gia mới tirade.
  • Luôn kèm theo đe dọa bạo lực.
  • Có nghĩa tiêu cực hoặc trung lập.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh cần nhận biết tirade mang tính chất mạnh mẽ và kéo dài; dễ bị nhầm với một lời than vãn hoặc la hét ngắn.

Mẹo Học

  • Phân biệt tirade với sự than phiền ngắn
  • Chú ý cường độ và thời lượng
  • Dùng với các động từ như lao vào / phát biểu
  • Chọn giọng văn phù hợp với ngữ cảnh
  • Tránh tổng quát hóa
  • Luyện tập với ví dụ thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'tirade'?

A.A speech
B.A type of dance
C.A soft melody
D.A type of food
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'tirade' used correctly?

A.The teacher went on a tirade about students being late.
B.He sang a tirade to express his love.
C.She danced a tirade at the party.
D.They cooked a delicious tirade for dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'tirade'?

A.Whisper
B.Rant
C.Giggle
D.Silence
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tirade'?

A.Praise
B.Monologue
C.Applause
D.Concur
Bước 5: Thành thạo

How can you use 'tirade' in a real-life context?

A.Describing a long and angry speech someone made
B.Explaining a quiet and peaceful moment in nature
C.Discussing a thrilling action movie
D.Recounting a fun day at the beach

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Chat about Classes and Style

Sports & Fitness

2026.05.10 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ