tout - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: tout (từ tiếng Pháp cổ tout = tất cả). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người đứng tự hào trên sân khấu, la lên những lời khen ngợi về thành tựu của họ với một đám đông đang phấn khởi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTout là một động từ tiếng Anh có nghĩa là ca ngợi nhiệt tình hoặc quảng bá một điều gì đó, hoặc khoe khoang về bản thân. Thông dụng trong tiếp thị và quảng cáo: các công ty tout sản phẩm của họ, các thương hiệu tout các đặc tính, các nhân vật công chúng tout thành tựu của họ. Giọng điệu mang tính quảng bá và đôi khi có khuynh hướng phóng đại tùy ngữ cảnh. Đây là động từ t/transitif theo sau là cụm danh từ (tout một sản phẩm, tout lợi ích, tout thành tựu). Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ tout, nghĩa là tất cả; tiếng Anh hiện đại nhấn mạnh quảng bá công khai chứ không mô tả trung lập.
Trong tiếng Anh, tout là động từ phổ biến mang sắc thái quảng bá hoặc khoe khoang; người học cần lưu ý mức độ trang trọng và tránh thái độ quá quảng cáo trong ngữ cảnh lịch sự.
What is the meaning of the word 'tout'?
In which of the following sentences is 'tout' used correctly?
Which of the following words is a synonym of 'tout'?
Which of the following words is an antonym of 'tout'?
In what real-life scenario would someone 'tout' a product or service?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật