LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tout - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tout Ý nghĩa của Từ

  • khen ngợi cái gì đó một cách thái quá
  • quảng bá hoặc tiếp thị cái gì
  • khoe khoang về bản thân
Illustration for this word

tout Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tout Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /taʊt/
Mỹ /taʊt/
Tiết
tout

tout Từ nguyên của Từ

Gốc: tout (từ tiếng Pháp cổ tout = tất cả). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người đứng tự hào trên sân khấu, la lên những lời khen ngợi về thành tựu của họ với một đám đông đang phấn khởi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tout là một động từ tiếng Anh có nghĩa là ca ngợi nhiệt tình hoặc quảng bá một điều gì đó, hoặc khoe khoang về bản thân. Thông dụng trong tiếp thị và quảng cáo: các công ty tout sản phẩm của họ, các thương hiệu tout các đặc tính, các nhân vật công chúng tout thành tựu của họ. Giọng điệu mang tính quảng bá và đôi khi có khuynh hướng phóng đại tùy ngữ cảnh. Đây là động từ t/transitif theo sau là cụm danh từ (tout một sản phẩm, tout lợi ích, tout thành tựu). Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ tout, nghĩa là tất cả; tiếng Anh hiện đại nhấn mạnh quảng bá công khai chứ không mô tả trung lập.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng tout trong ngữ cảnh quảng bá; tránh dùng trong lời nói thông thường.
  • Theo sau thường là một danh từ (tout một sản phẩm, tout lợi ích).
  • Tông giọng có thể mang tính quảng bá hoặc phóng đại.
  • Là động từ tường thuật có đối tượng: tout một cái gì đó.
  • Phát âm /taʊt/, kết thúc bằng âm t rõ ràng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tout không chỉ có ý nói khoe khoang về bản thân; nó còn có nghĩa quảng bá bất cứ thứ gì.
  • Giọng điệu khác nhau tùy ngữ cảnh trang trọng hay bình thường.
  • tout about không phải cách dùng phổ biến.
  • Tout là động từ tường thuật; không ám chỉ người.
  • Trong marketing, advertise có thể thay thế, nhưng không phải lúc nào cũng đúng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, tout là động từ phổ biến mang sắc thái quảng bá hoặc khoe khoang; người học cần lưu ý mức độ trang trọng và tránh thái độ quá quảng cáo trong ngữ cảnh lịch sự.

Mẹo Học

  • Phát âm /taʊt/ với âm t cuối rõ.
  • Kết hợp với danh từ thích hợp (tout một sản phẩm, tout lợi ích).
  • Giọng quảng bá; thận trọng khi dùng ở văn bản trang trọng.
  • So sánh với advertise để chọn từ phù hợp theo ngữ cảnh.
  • Trong văn bản formal, dùng promote để trung lập hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'tout'?

A.A to dance
B.D to cook
C.C to sleep
D.B to promote
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'tout' used correctly?

A.A She decided to cook the new recipe tout the ingredients.
B.B He wanted to tout his new business venture to potential investors.
C.C We should tout early in the morning for the trip.
D.D The teacher told the students to tout quietly during the exam.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is a synonym of 'tout'?

A.A conceal
B.B hide
C.D abandon
D.C boast
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which of the following words is an antonym of 'tout'?

A.A praise
B.D extol
C.C applaud
D.B criticize
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would someone 'tout' a product or service?

A.A Selling a car to a friend
B.B Promoting a new book to readers
C.C Ignoring customer complaints
D.D Watching a movie at home

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
When Promotion Becomes Touting

Opinion & Ideas

2026.02.24 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ