transmit - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
trans- = qua + mittere = gửi. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng về việc gửi một tin nhắn, như một bức thư, băng qua một đại dương rộng lớn để đến với ai đó ở xa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay lên và nhấn nút, thiết bị ấm lên trong lòng bàn tay. Một dòng tín hiệu move chạy dọc theo dây cáp và tôi thấy thông tin bay tới xa. Tôi thở sâu, adjust nhịp thở, giữ tín hiệu ổn định để tin nhắn tới đúng người nhận. Khi phản hồi đến, ý tưởng tiếp tục lan tỏa.
Đối với người học tiếng Anh, transmit nhấn mạnh hành động gửi đi từ nơi này sang nơi khác và thường gặp trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc y học. Nó dùng cho tín hiệu, dữ liệu hoặc thông tin được truyền đi, chứ không chỉ đơn giản là lan truyền nói chung. Так nếu dùng với bệnh, nó ngụ ý quá trình lây lan giữa người. Học viên cần phân biệt với spread và với từ transmission để dùng đúng bối cảnh trang trọng hoặc khoa học.
Đối với người học tiếng Anh: transmit mang nghĩa mạnh về hành động gửi đi trong ngữ cảnh kỹ thuật; khác với spread ở mức độ phổ biến; chú ý các cụm từ liên quan như transmitted/ transmission.
In which sentence is 'transmit' used correctly?
Which is a synonym of 'transmit'?
What is the opposite of 'transmit'?
How is 'transmit' relevant in real-world situations?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật