LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

transmit - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

transmit Ý nghĩa của Từ

  • gửi tín hiệu hoặc thông tin
  • truyền đạt một cái gì đó từ nơi này sang nơi khác
  • truyền bệnh hoặc đặc điểm
Illustration for this word

transmit Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

transmit Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /trænzˈmɪt/
Mỹ /trænzˈmɪt/
Tiết
transmit

transmit Từ nguyên của Từ

trans- = qua + mittere = gửi. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng về việc gửi một tin nhắn, như một bức thư, băng qua một đại dương rộng lớn để đến với ai đó ở xa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay lên và nhấn nút, thiết bị ấm lên trong lòng bàn tay. Một dòng tín hiệu move chạy dọc theo dây cáp và tôi thấy thông tin bay tới xa. Tôi thở sâu, adjust nhịp thở, giữ tín hiệu ổn định để tin nhắn tới đúng người nhận. Khi phản hồi đến, ý tưởng tiếp tục lan tỏa.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đối với người học tiếng Anh, transmit nhấn mạnh hành động gửi đi từ nơi này sang nơi khác và thường gặp trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc y học. Nó dùng cho tín hiệu, dữ liệu hoặc thông tin được truyền đi, chứ không chỉ đơn giản là lan truyền nói chung. Так nếu dùng với bệnh, nó ngụ ý quá trình lây lan giữa người. Học viên cần phân biệt với spread và với từ transmission để dùng đúng bối cảnh trang trọng hoặc khoa học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng transmit trong ngữ cảnh formal/kỹ thuật với tín hiệu, dữ liệu hoặc thông tin; tránh dùng spread trong các ngữ cảnh này; chú ý cấu trúc bị động be transmitted; danh từ transmission.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn transmit với spread ở mọi ngữ cảnh
  • Thay thế bằng gửi ở tất cả các trường hợp
  • Dùng transmit cho ý kiến thông thường
  • Quên mất be transmitted
  • Cho rằng transmission luôn là danh từ duy nhất

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh: transmit mang nghĩa mạnh về hành động gửi đi trong ngữ cảnh kỹ thuật; khác với spread ở mức độ phổ biến; chú ý các cụm từ liên quan như transmitted/ transmission.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: truyền tín hiệu, truyền dữ liệu, truyền tải thông điệp
  • Phân biệt transmit với spread tùy theo ngữ cảnh kỹ thuật/y học so với thông thường
  • Nhớ be transmitted và transmission
  • Kết hợp với đối tượng chính xác để tránh nhầm lẫn
  • Luyện các văn phong formal để nắm giọng điệu
  • Kiểm tra bản dịch để đảm bảo nghĩa và hình thức

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'transmit'?

A.Receive
B.Stop
C.Play
D.Send
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'transmit' used correctly?

A.She received the message and transmit it to her team.
B.He decided to stop rather than transmit his speech.
C.They played the video without transmitting it.
D.The radio station will transmit the live event tomorrow.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym of 'transmit'?

A.Retain
B.Conceal
C.Destroy
D.Convey
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'transmit'?

A.Retain
B.Receive
C.Pass
D.Consume
Bước 5: Thành thạo

How is 'transmit' relevant in real-world situations?

A.Reading a book
B.Playing music
C.Cooking dinner
D.Sending emails

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ