LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

upstart - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

upstart Ý nghĩa của Từ

  • một người đột nhiên thăng tiến trong địa vị hoặc tài sản
  • một người mới thành công, thường bị xem thường
Illustration for this word

upstart Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

upstart Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʌp.stɑːt/
Mỹ /ˈʌp.stɑrt/
Tiết
upstart

upstart Từ nguyên của Từ

(a) up + start; (b) từ tiếng Anh trung cổ 'upstart' (1580), từ tiếng Pháp cổ 'estart' có nghĩa là 'nhảy lên'; (c) Hãy tưởng tượng một con phượng hoàng bay ra từ tro, đột ngột gia nhập vào danh tiếng—điều này nắm bắt bản chất của một người thành công nhanh chóng, nhưng có thể gây ra sự ghen tị hoặc khinh thường từ người khác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Upstart dùng để chỉ người nổi lên nhanh chóng về vị thế hoặc giàu có, thường mang sắc thái xem thường. Nhấn mạnh sự thăng tiến đột ngột hoặc quyết đoán, và người đó có thể bị cho là phá vỡ trật tự hiện có thay vì đạt được địa vị bằng nỗ lực lâu dài.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng để mô tả người nổi lên nhanh chóng về địa vị hoặc tài sản, thường mang sắc thái coi thường.
  • - Nhấn mạnh sự thăng tiến đột ngột, không phải merit bền vững.
  • - Có thể dùng về người hoặc nhóm thách thức trật tự hiện có.
  • - Tránh dùng trong văn bản trang trọng khi cần tông trung lập.
  • - Cụm từ đi kèm phổ biến: doanh nhân lên nhanh, người nổi tiếng lên

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không phải lúc nào cũng tiêu cực; tùy ngữ cảnh có thể trung lập.
  • Không có nghĩa là người đó vô năng hay lười biếng.
  • Không chỉ dành cho người trẻ.
  • Khác với startup là công ty mới thành lập.
  • Có thể dùng cho một nhóm, không chỉ riêng một người.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt rằng upstart thường mang nghĩa tiêu cực về sự thăng tiến nhanh; so sánh với từ mang nghĩa trung lập như 'ngôi sao đang lên'.

Mẹo Học

  • So sánh upstart với rising star để nhận biết sắc thái.
  • Chú ý các collocations tiêu cực như upstart doanh nhân.
  • Luyện mô tả người khác thay vì bản thân để tránh nhầm lẫn.
  • Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt tông chữ nghiêm khắc hay trung tính.
  • Kết hợp với tính từ như đột ngột, nhanh để nhấn mạnh.
  • Đọc thành tiếng để nắm nhịp và nhấn âm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'upstart'?

A.A person who has risen suddenly in wealth or importance
B.A person who is always late to events
C.A type of traditional dance
D.A measure of land area
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'upstart' correctly?

A.The upstart cat quickly learned how to climb the tree.
B.She decided to upstart her meal preparation yesterday.
C.The young entrepreneur was seen as an upstart in the tech industry.
D.His upstart shoes were very expensive.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'upstart'?

A.Rising star
B.Traditionalist
C.Fossil
D.Antagonist
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'upstart'?

A.Beginner
B.Veteran
C.Novice
D.Amateur
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving someone who has recently gained a lot of success?

A.A brand new tech company surprising everyone with its rapid success.
B.A seasoned actor winning an award for years of hard work.
C.An artist who has been famous for decades showcasing their latest piece.
D.A chef preparing for a long-term restaurant opening.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ