LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vertex - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vertex Ý nghĩa của Từ

  • điểm nơi hai đường gặp nhau
  • điểm cao nhất của một cái gì đó
  • một góc hoặc đỉnh
Illustration for this word

vertex Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vertex Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɜːtɛks/
Mỹ /ˈvɜrtɛks/
Tiết
vertex

vertex Từ nguyên của Từ

Gốc: 'vertex' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vertex', có nghĩa là 'một vòng xoay' hoặc 'xoáy'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con quay, nơi đỉnh là điểm cố định trong khi mọi thứ quay xung quanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vertex là thuật ngữ hình học chỉ điểm gặp nhau của hai đường thẳng, ví dụ đỉnh của một đa giác hoặc tam giác. Nó cũng có nghĩa là điểm cao nhất của một vật hoặc một điểm chuyển biến trong quá trình. Nguồn gốc từ tiếng Latin vertex, có nghĩa là quay vòng, và du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh gợi nhớ là một con quay đang quay quanh một điểm cố định. Hiểu khái niệm vertex giúp đọc đồ thị, mô tả các đa giác và hiểu các ẩn dụ về đỉnh trong sự nghiệp và thành tựu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xac dinh đỉnh là một điểm, không phải một đường thẳng.
  • Hai cạnh gặp nhau tại đỉnh.
  • Đỉnh không bằng góc tại đỉnh.
  • Trong đồ thị, đỉnh cũng có thể là một nút.
  • Thực hành nhận diện đỉnh trong sơ đồ và vật thật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đỉnh không phải là góc; nó là điểm nơi hai đường thẳng gặp nhau.
  • Đỉnh không nhất thiết là điểm cao nhất của một hình. Đỉnh dùng như ẩn dụ có ý nghĩa khác.
  • Số nhiều là đỉnh hay đỉnh-? đúng là đỉnh vertices; không dùng vertexs.
  • Trong đồ thị, đỉnh là nút được kết nối bằng cạnh chứ không phải là các đường thẳng.
  • Đỉnh của đa giác là giao điểm của hai cạnh, không phải điểm giữa của một cạnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, đỉnh là điểm xác định trong hình học, nhưng cũng có nghĩa ẩn dụ là đỉnh cao. Người học thường nhầm đỉnh với góc hoặc cái đỉnh trong ẩn dụ.

Mẹo Học

  • Vẽ một hình đa giác đơn giản và đánh dấu từng đỉnh.
  • Phân biệt rõ đỉnh với góc ở đỉnh.
  • Dùng đồ thị để đếm số đỉnh của một hình.
  • Liên hệ đỉnh với đỉnh núi trong ẩn dụ để dễ nhớ.
  • Tìm đỉnh trong đồ vật hàng ngày và mô tả chúng.
  • Tự kiểm tra bằng cách đặt tên các đỉnh của các đa giác khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'vertex' mean?

A.The highest point of a figure
B.To revert to a previous state
C.An emotional state
D.A style of music
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using the word 'vertex'.

A.I decided to vertex my lunch plans for today.
B.The vertex of the mountain was covered in snow.
C.He wanted to vertex his homework before dinner.
D.The vertex was a great movie to watch.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'vertex'?

A.Point
B.Edge
C.Base
D.Line
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'vertex'?

A.Peak
B.Summit
C.Base
D.Elevation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this term could apply?

A.When navigating a mountain trail, one may need to identify the peak.
B.The architect calculated the vertex of the roof for the new building.
C.Discussing the plot of a film often leads to interesting conversations.
D.I prefer hiking on flat terrain rather than climbing steep hills.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help for a small party

Asking for Help

2026.01.27 · 0:37 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ