LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

viral - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

viral Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến virus
  • lây lan nhanh chóng và rộng rãi
  • thuộc về hiện tượng trên internet
Illustration for this word

viral Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

viral Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvaɪ.rəl/
Mỹ /ˈvaɪ.rəl/
Tiết
viral

viral Từ nguyên của Từ

viral = virus + -al; Xuất phát từ tiếng Latin 'virus' có nghĩa là 'chất độc' → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng sự lây lan nhanh chóng của virus như một đám cháy rừng, nuốt chửng mọi thứ trên đường đi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

viral là tính từ có hai nghĩa chính: liên quan đến virus và nhiễm trùng, và mô tả sự lan truyền nhanh chóng và rộng rãi, đặc biệt trên Internet. Ví dụ, một video viral được chia sẻ rộng rãi bởi hàng triệu người trong thời gian ngắn. Người Việt thường dùng từ viral như một từ mượn từ tiếng Anh, dễ bị nhầm lẫn với nghĩa y khoa. Hiểu ngữ cảnh sẽ giúp phân biệt giữa ý nghĩa sinh học và hiện tượng lan truyền trên mạng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu hai nghĩa và ngữ cảnh
  • Sử dụng với hiện tượng trực tuyến như video lan truyền
  • Phân biệt virus ở ngữ cảnh y học và viral ở ngữ cảnh mạng
  • Phát âm hai âm tiết: vi-ral
  • Cụm từ thường gặp: video viral, nội dung viral
  • Tránh nhầm lẫn giữa nghĩa sinh học và lan truyền trên mạng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • viral chỉ liên quan đến virus
  • Lan truyền viral luôn tích cực
  • Lan truyền virus và lan tỏa trên mạng giống nhau
  • Viral đồng nghĩa với mối nguy hiểm
  • Mọi thứ lan nhanh đều được cho là viral

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt có thể nhầm giữa nghĩa sinh học và nghĩa mạng; tập trung vào ngữ cảnh và các cụm từ quen thuộc để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Tách hai nghĩa và kết nối với sinh học và nội dung mạng
  • Sử dụng viral với video viral và xu hướng viral
  • Phát âm hai âm tiết: vi-ral
  • Tập các collocations phổ biến: video viral, nội dung viral
  • So sánh với từ đồng nghĩa như lây nhiễm
  • Tự viết câu ví dụ để luyện tập

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'viral'?

A.Affecting plants
B.Related to a vaccine
C.Characteristic of bacteria
D.Relating to a virus
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'viral' used correctly?

A.She had a viral smile on her face.
B.The viral spread of kindness can change the world.
C.His viral attitude was contagious among his friends.
D.The viral of the situation was clear to everyone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'viral'?

A.Bacterial
B.Mild
C.Infectious
D.Harmless
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym for 'viral'?

A.Contagious
B.Widespread
C.Popular
D.Healthy
Bước 5: Thành thạo

How can content become 'viral' on social media platforms?

A.By generating a lot of shares and likes
B.By targeting a niche audience
C.By being irrelevant
D.By using complicated language

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Social Media Shapes Taste and Tradition

Technology & Social Media

2026.03.28 · 1:30 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Why Viral Social Media Content Is Hard to Replicate

Technology & Social Media

2026.03.23 · 1:20 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
How Social Media Shapes Attention

Technology & Social Media

2026.01.30 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ