LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

volant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

volant Ý nghĩa của Từ

  • có khả năng bay
  • bay
  • có cánh
Illustration for this word

volant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

volant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɒlənt/
Mỹ /ˈvoʊlənt/
Tiết
volant

volant Từ nguyên của Từ

volant = volare (tiếng Latin có nghĩa là 'bay') + -ant (hậu tố tạo tính từ). Xuất phát từ tiếng Latin sang tiếng Pháp cổ với từ 'volant' rồi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con chim bay cao trên bầu trời, lướt nhẹ nhàng qua những đám mây—bản chất của 'volant' là sự tự do trong bay lượn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Volant là tính từ bắt nguồn từ Latinh volare (bay) và thêm hậu tố -ant để hình thành tính từ. Trong tiếng Anh, volant hiếm gặp và chủ yếu xuất hiện trong văn học, văn bản học thuật hoặc mô tả thiên nhiên để chỉ thứ có thể bay hoặc có cánh. Ý nghĩa gần với flying hoặc able to fly, nhưng nhấn mạnh khả năng hoặc trạng thái hơn là hành động đang diễn ra. Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương. Nguồn gốc volare gợi hình ảnh bay lượn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng volant ở mức văn học hoặc kỹ thuật
  • Tránh nhầm với volatile
  • Kết hợp với danh từ có thể bay: chim, côn trùng, máy bay
  • Từ đồng nghĩa: capable of flight, able to fly, có cánh
  • Nguồn gốc: volare

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm volant với volatile (volatile có nghĩa là dễ bay hơi, không phải có thể bay)
  • Nghĩ volant mô tả tốc độ thay vì khả năng bay
  • Tưởng nhầm nó là dành cho con người
  • Thuật ngữ hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày; phong cách trang trọng/ văn chương
  • Hiểu lầm về gốc từ liên quan đến voluntary

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học thường nghĩ volant có nghĩa là đang bay ngay bây giờ, nhưng ý nghĩa chính là khả năng hoặc trạng thái bay được nhấn mạnh.

Mẹo Học

  • Tạo hình ảnh sinh vật có cánh để ghi nhớ
  • Kết hợp volant với danh từ cụ thể (chim, côn trùng, máy bay)
  • So sánh với các từ đồng nghĩa như able to fly
  • Lưu ý giọng văn mang tính văn chương hoặc học thuật
  • Kết nối với volare để nhớ gốc từ
  • Viết câu về một thứ có thể bay

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'volant'?

A.Able to fly
B.Responsible for mathematics
C.A type of seafood
D.A historical event
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'volant'.

A.The volant car sped down the street.
B.Birds are volant creatures that soar through the sky.
C.She wore a volant dress to the party.
D.The chef prepared a volant dish for dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'volant'?

A.Aerial
B.Terrestrial
C.Aquatic
D.Subterranean
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'volant'?

A.Flying
B.Grounded
C.Floating
D.Soaring
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context related to the word 'volant'?

A.The eagle ascended into the sky with grace.
B.While hiking, I saw animals that are volant in nature.
C.She decided to stay indoors on a rainy day.
D.The flowers bloomed beautifully in the spring.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ