LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

acrimony - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

acrimony Ý nghĩa của Từ

  • sự chua chát hoặc thù địch
  • sự nghiêm khắc trong ngôn ngữ hoặc tính cách
  • sự sắc bén hoặc thù địch
Illustration for this word

acrimony Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

acrimony Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈækrɪməni/
Mỹ /ˈækrɪmoʊni/
Tiết
acrimony

acrimony Từ nguyên của Từ

Gốc: 'acer' (sắc) + '-mony' (trạng thái). Nguồn gốc lịch sử: Latin -> Pháp cổ -> Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhận xét sắc bén và chua chát cắt qua không khí, để lại một cảm giác căng thẳng khó chịu, đại diện cho sự cay đắng của acrimony.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự acrimonia (acrimony) mô tả sự thù hằn sâu và giọng điệu gay gắt trong lời nói. Thường xuất hiện khi có mâu thuẫn kéo dài hoặc tranh luận công khai, nhấn mạnh sự thù địch hơn là phê bình trung lập. Người học dễ nhầm lẫn acrimony với sự cay độc hoặc sự giận dữ thông thường; hãy học các collocations và giới từ đúng để dùng chuẩn xác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Sự cay độc mô tả thù hằn lâu dài hoặc sự thù địch gay gắt. 2) Không giống như giận dữ thông thường. 3) Thường đi với with, giữa hoặc được kích động bởi. 4) Thường thấy trong tranh luận hay đàm phán căng thẳng. 5) Dùng thận trọng vì mang sắc thái tiêu cực mạnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • acrimony là sự giận dữ hay khó chịu giống nhau.
  • Nó mô tả lời nói, không phải thái độ.
  • Có thể dùng cho mọi tranh chấp nhỏ.
  • Trong hội thoại hàng ngày, đây là thuật ngữ trung lập.
  • acrimonious chỉ mô tả người, không mô tả tình huống.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Việt, acrimony dễ bị hiểu nhầm thành chỉ là giận dữ nhất thời; nên phân biệt sự cay độc kéo dài và thù địch.

Mẹo Học

  • Học đúng sắc thái: cay độc + thù địch.
  • Ghi nhớ cụm từ hay gặp (with acrimony, nhận xét acrimonious).
  • Phân biệt với giận dữ hay phê bình thông thường.
  • Tập mô tả các cuộc đối thoại căng thẳng, không phải tranh chấp nhỏ.
  • Chú ý ngữ cảnh (tranh luận công khai, xung đột kéo dài).
  • Dùng từ đồng nghĩa để đa dạng hóa cách diễn đạt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'acrimony'?

A.A business agreement
B.A type of fruit
C.Bitterness or ill-feeling
D.A musical term
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'acrimony' in a sentence.

A.The meeting was filled with acrimony as they argued over the proposal.
B.Despite their acrimony during the debate, they later became friends.
C.Her acrimony was evident when she joyfully accepted the award.
D.The acrimony in their voices revealed their deep affection for each other.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'acrimony'?

A.Animosity
B.Joyfulness
C.Harmony
D.Compassion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'acrimony'?

A.Friendliness
B.Bitterness
C.Hostility
D.Discontent
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where acrimony can be observed?

A.During the awards ceremony, there was a sense of camaraderie among the competitors.
B.When friends gather for a joyful reunion and everyone is happy.
C.In a family dispute where unresolved issues lead to unresolved tension and hostility.
D.In a negotiation where both parties are very cooperative and understanding.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ