LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

asymmetric - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

asymmetric Ý nghĩa của Từ

  • không đối xứng
  • không giống nhau ở hai bên
  • hình dáng không đều
Illustration for this word

asymmetric Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

asymmetric Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /æsɪˈmɛtrɪk/
Mỹ /ˌæsɪˈmɛtrɪk/
Tiết
asymetric

asymmetric Từ nguyên của Từ

Giải thích: a- (không) + đối xứng; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp 'asymmetria' → tiếng Pháp cổ 'asymétrique' → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc bánh nghiêng trông ngon miệng ở một bên nhưng hoàn toàn rối loạn ở bên kia, minh họa cách sự mất cân bằng tạo ra các hình dạng độc đáo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

phi đối xứng mô tả vật thể hoặc mẫu hình không phải là ảnh phản chiếu của nhau ở hai bên. Nó thường được dùng trong thiết kế để tạo sự hấp dẫn thị giác, với một bên nặng hơn hoặc trang trí nhiều hơn bên kia. Trong hình học, hình dạng phi đối xứng không có mặt cắt đối xứng, và trong nghệ thuật hay kiến trúc nó có thể tạo ra sự căng thẳng động. Từ này đối lập với đối xứng. Nó cũng được dùng để mô tả các quá trình hoặc phân phối nguồn lực không đồng đều.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý sự khác biệt giữa đối xứng và bất đối xứng. Dùng bất đối xứng để mô tả hình dạng, bố cục hoặc mối quan hệ không phải là hình ảnh phản chiếu. Đừng nghĩ bất đối xứng là hỗn độn; nó có thể là một lựa chọn thiết kế cố ý. Danh từ là bất đối xứng; tính từ là bất đối xứng (asymmetric). Chú ý các biến thể như asymmetrical. Ghép với các từ liên quan như cân bằng hoặc tỉ lệ. Thực hành bằng cách gắn nhãn các phần của thiết kế là đối xứng hay bất đối xứng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bất đối xứng không phải là hỗn loạn hay ngẫu nhiên.
  • Những thứ nhìn không cân bằng không phải lúc nào cũng thiết kế tệ.
  • Bất đối xứng có thể áp dụng cho ý tưởng hoặc quá trình, không chỉ hình dạng.
  • Bất đối xứng không phải lúc nào cũng mang ý nghĩa mất cân bằng tiêu cực.
  • Một bên dài hơn không đồng nghĩa là bất đối xứng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích bất đối xứng như một lựa chọn thiết kế, không phải lỗi, và dùng hình ảnh để cho thấy một bên có thể nặng hơn nhưng được cân bằng bởi màu sắc, đường nét hoặc chất liệu ở bên kia.

Mẹo Học

  • Tưởng tượng gương để phân biệt đối xứng và bất đối xứng.
  • So sánh ngay bên cạnh một đối tượng đối xứng và một bất đối xứng.
  • Gắn nhãn các phần của thiết kế là đối xứng hay bất đối xướng.
  • Học từ liên quan: bất đối xứng, bất đối xứng tính.
  • Luyện tập dùng dạng tính từ và danh từ: bất đối xứng, bất đối xứng tính.
  • Quan sát cách màu sắc và chất liệu cân bằng bố cục bất đối xứng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'asymmetric'?

A.Having a pleasant smell
B.Perfectly balanced on both sides
C.Lacking symmetry, unbalanced or unequal in shape
D.Being very similar in appearance
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'asymmetric' correctly?

A.Her opinion was the asymmetric one among the group.
B.The cake had an asymmetric design that made it unique.
C.The symmetric pattern was pleasing to the eye, while the asymmetric was not.
D.He works in an asymmetric building with three equal sides.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'asymmetric'?

A.Irregular
B.Symmetric
C.Uniform
D.Identical
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'asymmetric'?

A.Unequal
B.Symmetric
C.Varied
D.Dissimilar
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is unequal in distribution?

A.One side of the building was much taller than the other, creating an intimidating silhouette.
B.The relationship between the two partners was very balanced.
C.The treasure was divided equally among the members of the crew.
D.The tree had branches that grew equally in all directions.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ