beaker - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'beak' (hình dáng của bình) + 'er' (danh từ chỉ người); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh Trung Đại 'becher' từ tiếng Pháp cổ 'bequille'; Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cái bình lớn trong phòng thí nghiệm với miệng như mỏ của một con chim, đổ chất lỏng và tạo ra những thí nghiệm tràn ngập những phản ứng sủi bọt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBeaker (cốc thí nghiệm) là dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh hoặc nhựa chịu nhiệt, dùng để trộn, đun nóng và rót chất lỏng. Nó có hình trụ, miệng mở và một đáy phẳng giúp nó đứng vững. Dung tích rất đa dạng, từ vài chục mililit đến vài lít. Mặc dù có thể chứa và làm ấm chất lỏng, vạch đo của beaker không chính xác như các dụng cụ đo chuyên dụng, nên phù hợp cho trộn nhanh và chuyển chất lỏng. Trong giáo dục và phòng thí nghiệm, nó là công cụ thiết yếu. Tên gọi gợi nhớ hình dáng như mỏ chim, giúp ghi nhớ khi làm thí nghiệm.
Đối với người học tiếng Anh, hãy coi beaker là dụng cụ đựng thông dụng để trộn và đổ, không phải là dụng cụ đo lường chính xác; nhiều người nhầm lẫn nó với bình định mức hoặc dụng cụ đo có vạch.
What is the meaning of 'beaker'?
Which sentence correctly uses the word 'beaker'?
Which word is most similar to 'beaker'?
What is the opposite of 'beaker'?
Can you think of a real-life context where a beaker might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật