clone - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'clone' (xuất phát từ 'clon' có nghĩa là chồi hoặc nhánh) + 'danh từ; liên quan đến việc nhân giống và phát triển chọn lọc trong di truyền học'. Hãy tưởng tượng một nhà khoa học trong phòng thí nghiệm cầm một bình chứa, nhìn hai cây giống nhau lớn lên bên cạnh nhau, đại diện cho sự bắt chước chính xác của sự sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQclone là một từ chỉ một bản sao chính xác hoặc sự bắt chước của một thứ gì đó, cho dù là một sinh vật sống, một sản phẩm hay một tệp kỹ thuật số. Danh từ clone là một thực thể gần như giống hệt với bản gốc, thường được tạo ra để nghiên cứu di truyền học, so sánh thiết kế hoặc phân tích pháp y. Động từ clone có nghĩa là tạo một bản sao chính xác hoặc sao chép các đặc điểm chính. Trong sinh học, nhân bản đề cập đến việc tái tạo vật chất di truyền để thu được các sinh vật hoặc tế bào hoàn toàn giống nhau. Ý tưởng bắt chước chính xác có thể mang lại lợi ích thực tiễn trong y học hoặc nông nghiệp, nhưng cũng đặt ra các vấn đề đạo đức về danh tính và kiểm soát đời sống hoặc dữ liệu.
Tiếng Anh phân biệt giữa cloning kỹ thuật và sao chép thông thường. Người học thường hiểu nhầm clone thành sao chép đơn thuần và bỏ qua khía cạnh đạo đức khi liên quan đến sự sống hoặc danh tính. Dùng clone khi việc tái tạo gần như giống hệt và có mục đích.
What is the meaning of the word 'clone'?
In which sentence is the word 'clone' used correctly?
Which word is a synonym of 'clone'?
Which word is an antonym of 'clone'?
How is the concept of 'clone' used in the field of genetics?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật