LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

clone - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

clone Ý nghĩa của Từ

  • một bản sao hoặc bắt chước của cái gì đó
  • tạo một bản sao chính xác của cái gì đó
  • tái tạo vật chất di truyền
Illustration for this word

clone Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

clone Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kləʊn/
Mỹ /kloʊn/
Tiết
clone

clone Từ nguyên của Từ

Từ 'clone' (xuất phát từ 'clon' có nghĩa là chồi hoặc nhánh) + 'danh từ; liên quan đến việc nhân giống và phát triển chọn lọc trong di truyền học'. Hãy tưởng tượng một nhà khoa học trong phòng thí nghiệm cầm một bình chứa, nhìn hai cây giống nhau lớn lên bên cạnh nhau, đại diện cho sự bắt chước chính xác của sự sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

clone là một từ chỉ một bản sao chính xác hoặc sự bắt chước của một thứ gì đó, cho dù là một sinh vật sống, một sản phẩm hay một tệp kỹ thuật số. Danh từ clone là một thực thể gần như giống hệt với bản gốc, thường được tạo ra để nghiên cứu di truyền học, so sánh thiết kế hoặc phân tích pháp y. Động từ clone có nghĩa là tạo một bản sao chính xác hoặc sao chép các đặc điểm chính. Trong sinh học, nhân bản đề cập đến việc tái tạo vật chất di truyền để thu được các sinh vật hoặc tế bào hoàn toàn giống nhau. Ý tưởng bắt chước chính xác có thể mang lại lợi ích thực tiễn trong y học hoặc nông nghiệp, nhưng cũng đặt ra các vấn đề đạo đức về danh tính và kiểm soát đời sống hoặc dữ liệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng clone để chỉ bản sao chính xác và nhân bản sinh học. Phân biệt giữa danh từ và động từ. Tránh hiểu lầm clone như một từ thông dụng cho “bản sao” trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong công nghệ, clone thường ngụ ý sự đồng nhất về đặc điểm chứ không chỉ vẻ ngoài. Cân nhắc các vấn đề đạo đức khi nói về cloning sinh vật sống hoặc dữ liệu nhạy cảm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một clone luôn là người sống.
  • Nhân bản chỉ là sao chép vật lý, không phải sao chép chức năng.
  • Mọi bản sao đều là clone.
  • Việc nhân bản luôn đòi hỏi phòng thí nghiệm cao cấp.
  • Clone có quyền như bản gốc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh phân biệt giữa cloning kỹ thuật và sao chép thông thường. Người học thường hiểu nhầm clone thành sao chép đơn thuần và bỏ qua khía cạnh đạo đức khi liên quan đến sự sống hoặc danh tính. Dùng clone khi việc tái tạo gần như giống hệt và có mục đích.

Mẹo Học

  • Luyện các dạng danh từ và động từ riêng biệt.
  • Đọc ngữ cảnh sinh học/kỹ thuật để thấy cách dùng.
  • Xem xét các vấn đề đạo đức khi liên quan đến sự sống hoặc danh tính.
  • So sánh clone với copy, replicate, imitate.
  • Theo dõi tin tức khoa học để thấy cách dùng thực tế.
  • Dùng câu ví dụ để ghi nhớ hình thức và sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'clone'?

A.A duplicate
B.An original
C.A different
D.A reflection
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'clone' used correctly?

A.She tried to create a clone to be unique.
B.I found a clone in the science fiction story.
C.The scientist cloned a new species of plant.
D.The clone of the painting was sold at auction.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'clone'?

A.Differentiate
B.Imitate
C.Unique
D.Transform
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'clone'?

A.Replicate
B.Identical
C.Original
D.Copy
Bước 5: Thành thạo

How is the concept of 'clone' used in the field of genetics?

A.To study DNA differences
B.To create new and diverse species
C.To produce genetically identical organisms
D.To prevent gene mutations

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ