compensate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
com- = cùng nhau + pensare = cân; Latinh com- (cùng nhau) + pensatus (được cân) → Pháp compenser → Anh. Hãy tưởng tượng ai đó đang cân một cái cân, đặt một cái nặng ở một bên để bù cho một cái thiếu ở bên kia - điều này tạo ra một hình ảnh trực quan về việc bù đắp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tay lên mép bàn và một chút move để làm dịu sự rung. Cân bằng lệch nhẹ khiến tôi chỉnh lại tư thế và giữ vững nhịp. Khi yên lặng, tôi tiếp tục, không phải để nổi bật mà để bù đắp cho thiếu sót bằng nỗ lực thêm. Compensate dần hiện lên như một thói quen giữ cho mọi thứ cân bằng.
Compensate có nghĩa là đáp ứng hoặc bồi thường cho ai đó vì tổn thất hoặc sự khó chịu, hoặc cân bằng những thiếu hụt bằng cách trao cho người ấy một thứ gì đó. Nó có thể là tiền mặt, thời gian, dịch vụ hoặc các hình thức bồi hoàn khác. Trong các bối cảnh pháp lý hoặc kinh doanh, thường dùng từ bồi thường hoặc đền bù; trong đời sống hàng ngày cũng dùng để nói về việc giảm thiểu bất tiện. Động từ là compensate, danh từ là compensation.
Tiếng Việt phân biệt bồi thường và đền bù; người học thường nhầm lẫn giữa bồi thường cho thiệt hại và bù đắp cho thiếu sót.
What is the meaning of 'compensate'?
Which of the following sentences uses 'compensate' correctly?
Which word is a synonym of 'compensate'?
What is the opposite of 'compensate'?
In what real-life situation would someone need to compensate for something?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật