LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

contrite - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

contrite Ý nghĩa của Từ

  • cảm thấy hối tiếc vì đã làm sai
  • biểu hiện sự ăn năn hoặc buồn rầu
  • hối cải
Illustration for this word

contrite Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

contrite Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈtraɪt/
Mỹ /kənˈtraɪt/
Tiết
contrite

contrite Từ nguyên của Từ

con- = cùng + trite = mòn; Latin → Pháp cổ → Anh. Hình dung một người quỳ xuống, xoa đất với nỗi buồn, biểu tượng cho sự hối tiếc và mong muốn chuộc lại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dối với người Việt, contrite thường được diễn đạt bằng 'hối hận sâu sắc' hoặc 'ăn năn', nhấn mạnh trách nhiệm và sửa sai trong ngữ cảnh lịch sự. Tái diễn đạt với các từ đồng nghĩa có mức độ trang trọng khác nhau có thể làm thay đổi sắc thái ý nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng contrite cho sự hối hận thực sự và hành động sửa sai; kèm xin lỗi chân thành; tránh cho những hối tiếc nhỏ; văn cảnh formal; giọng điệu nghiêm túc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn với chỉ là buồn bã hay xin lỗi.
  • Suy nghĩ có thể áp dụng cho sai lầm nhỏ.
  • Dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Không phân biệt rõ với remorseful/apologetic.
  • Đánh giá quá cao yếu tố đạo đức trong xin lỗi thông thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Contrite là một từ trang trọng và có sắc thái đạo đức trong tiếng Anh. Nó biểu thị sự hối lỗi thực sự và được dùng trong bối cảnh nghiêm túc; hối hận thông thường không phù hợp.

Mẹo Học

  • Chú ý trọng lượng đạo đức; dùng khi thừa nhận lỗi.
  • Kết hợp với lời xin lỗi chân thành và hành động sửa sai.
  • Tránh cho sai lầm nhỏ hoặc hối tiếc thông thường.
  • Phù hợp ở ngữ cảnh formal hoặc kể chuyện.
  • Học các collocation như 'contrite apology'.
  • So sánh với remorseful và apologetic để phân biệt sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'contrite'?

A.Happy
B.Remorseful
C.Energetic
D.Proud
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'contrite' used correctly?

A.He showed a remorseful attitude.
B.The energetic child felt contrite.
C.They were happy to see her contrite face.
D.She was proud of her contrite behavior.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'contrite'?

A.Penitent
B.Defiant
C.Joyful
D.Apathetic
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'contrite'?

A.Humble
B.Arrogant
C.Sincere
D.Content
Bước 5: Thành thạo

How would feeling 'contrite' affect someone's actions in a real-life situation?

A.Make them boastful
B.Encourage them to be indifferent
C.Lead them to apologize sincerely
D.Cause them to be aggressive

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ