LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cornerstone - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cornerstone Ý nghĩa của Từ

  • một nguyên tắc hay nền tảng cơ bản
  • một phần quan trọng của một cấu trúc
  • điểm khởi đầu cho một dự án hoặc ý tưởng
Illustration for this word

cornerstone Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cornerstone Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɔːnəstəʊn/
Mỹ /ˈkɔrnərstoʊn/
Tiết
cornerstone

cornerstone Từ nguyên của Từ

cornerstone = góc + đá; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'corners' + 'stan' → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên đá khổng lồ đặt ở góc của một tòa nhà, tượng trưng cho sự ổn định như một nền tảng vững chắc hỗ trợ cấu trúc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cornerstone được dịch là nền tảng hoặc đá nền; dùng để chỉ yếu tố cốt lõi, cơ sở vững chắc mà một dự án, tổ chức hoặc ý tưởng dựa vào. Nghĩa bóng, đây là điểm khởi đầu quan trọng để định hướng các quyết định và kế hoạch phát triển, đồng thời biểu thị sự ổn định và lâu dài. Trong tiếng Anh, cụm 'the cornerstone of' nhấn mạnh tính quyết định. Người học tiếng Việt thường gặp nhầm lẫn giữa 'nền tảng' và 'cốt lõi' hoặc 'kiến trúc đá' khi thiếu ngữ cảnh. Hãy luyện với các ví dụ với các cụm 'the cornerstone of' để nắm nghĩa sâu sắc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng nền tảng để nhấn mạnh yếu tố cơ bản và lâu dài.
  • - Dùng 'the cornerstone of' để nhấn mạnh vai trò trung tâm.
  • - Không nhầm với cơ sở thông thường.
  • - Áp dụng trong ngữ cảnh chiến lược hoặc tổ chức.
  • - Luyện tập với ví dụ cụ thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ là một viên đá vật lý.
  • Nó giống như một nền tảng thông thường.
  • Những người học nghĩ nó phải là bước đầu tiên.
  • Có thể bị hiểu nhầm là yếu tố trang trí.
  • Lạc lối với ý nghĩa lâu dài và nền tảng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu nền tảng là cơ sở, nhưng cornerstone mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về tính quyết định và lâu dài.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biển: nền tảng của, trong khuôn khổ của, cho.
  • So sánh với từ đồng nghĩa: nền tảng, trụ cột.
  • Hình dung một nền tảng để ghi nhớ ẩn dụ.
  • Luyện phân biệt tác động lâu dài và yếu tố ngắn hạn.
  • Viết 5 câu ví dụ trong bối cảnh chính sách, kinh doanh và giáo dục.
  • Xem lại để đảm bảo nhấn mạnh tính trung tâm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cornerstone'?

A.A building material
B.An airborne vehicle
C.A fundamental principle
D.A cooking utensil
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'cornerstone' correctly?

A.The cornerstone broke into pieces.
B.She built her business on the cornerstone of integrity.
C.The dog chased the cornerstone.
D.The dancers performed on the cornerstone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cornerstone'?

A.Brick
B.Foundation
C.Puzzle
D.Tree
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cornerstone'?

A.Expendable
B.Essential
C.Integral
D.Crucial
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'cornerstone'?

A.The key ingredient in a family recipe
B.The foundation of a successful marriage
C.Important part of a jigsaw puzzle
D.The main character in a movie

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Stop Talk

Public Transport

2026.02.15 · 0:26 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ