tính chất hóa học ăn mòn và tác động của nó
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'Corrosive' có nguồn gốc từ latinh 'corrosivus', từ 'corrodere' (gặm nhấm), trong đó 'cor-' có nghĩa là 'cùng nhau' và 'rodere' có nghĩa là 'gặm nhấm'. Nó phát triển thành tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một sinh vật chậm nhưng không thể ngăn cản, như một con chuột, liên tục gặm nhấm một cấu trúc, tượng trưng cho sự tàn phá từ từ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCorrosivo là tính từ mô tả những chất có khả năng ăn mòn kim loại hoặc vật liệu do phản ứng hóa học. Thông dụng trong nhãn an toàn và ký hiệu phòng thí nghiệm, đặc biệt với các chất như axit hoặc bazơ. Trên ngôn ngữ ẩn dụ, corrosive có nghĩa là chỉ trích hay hành động phá hủy từ từ, làm suy yếu niềm tin hoặc mối quan hệ. Tông điệu mang tính kỹ thuật và thường gặp trong khoa học, công nghiệp, luật hoặc báo chí. Phân biệt với caustic khi ý nói mang hàm ý châm biếm sắc bén tùy ngữ cảnh.
Người Việt thường nghĩ corrosive là đặc tính hóa học; cần nhận biết các ngữ cảnh ẩn dụ và tone mang tính kỹ thuật.
What does the word 'corrosive' mean?
Choose the sentence that correctly uses the word 'corrosive'.
Which word is most similar to 'corrosive'?
What is the opposite of 'corrosive'?
Can you think of a real-life context where a substance is dangerous because it can slowly break down materials?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật