LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

determinant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

determinant Ý nghĩa của Từ

  • một yếu tố quyết định tính chất hoặc kết quả của một cái gì đó
  • một biểu thức toán học liên quan đến giá trị của ma trận
  • điều gì đó xác định cái khác
Illustration for this word

determinant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

determinant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈtɜːmɪnənt/
Mỹ /dɪˈtɜrmɪnənt/
Tiết
determinant

determinant Từ nguyên của Từ

xác định = đưa đến giới hạn + -ant = đại lý; Latin 'determinare' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một yếu tố quyết định thắp sáng con đường rõ ràng phía trước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Determinant trong tiếng Việt có thể hiểu là yếu tố quyết định hoặc định thức trong toán học. Trong ngôn ngữ thông thường, determinant là yếu tố chủ chốt ảnh hưởng đến kết quả. Trong đại số tuyến tính, định thức của một ma trận cho biết ma trận có khả nghịch hay không và ảnh hưởng của phép biến đổi tuyến tính lên thể tích và hướng. Hiểu được determinant giúp phân tích ngẫu nhiên, đo độ nhạy và dự đoán kết quả trong các bài toán có nhiều biến số.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ determinant có thể là yếu tố quyết định và cũng là một biểu thức toán học.
  • Determinant bằng 0 nghĩa là ma trận không khả nghịch.
  • Determinant khác 0 thường cho nghiệm duy nhất cho hệ tuyến tính.
  • Độ lớn của determinant cho biết biến đổi thay đổi thể tích như thế nào.
  • Phân biệt giữa nghĩa thông thường và nghĩa toán học của từ determinant.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Định thức giống với vecto theo dõi (trace) hoặc kích thước ma trận.
  • Định thức lớn không phải lúc nào cũng cho thấy ma trận tốt hơn.
  • Định thức không mô tả toàn bộ hành vi của ma trận.
  • Định thức âm không có nghĩa ma trận không hợp lệ.
  • Chỉ ma trận vuông mới có định thức.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, determinant được nhận biết như một thuật ngữ kỹ thuật và như một danh từ phổ thông cho các yếu tố quyết định; người học thường nhầm lẫn với determine và nghĩ rằng giá trị lớn hơn luôn có ảnh hưởng lớn.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung định thức như một yếu tố quyết định duy nhất.
  • Thực hành với ma trận có kích thước khác nhau để thấy cách hoạt động.
  • Kết nối khả nghịch với định thức bằng 0 hay khác 0.
  • Học các cụm từ hay: định thức bằng 0 = không thể nghịch được.
  • Bắt đầu với ví dụ đơn giản rồi mở rộng lên ma trận lớn hơn.
  • Liên hệ định thức với sự thay đổi diện tích/thể tích.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'determinant' mean?

A.Something that wiggles
B.A factor that decides an outcome
C.A math term for an unknown element
D.A type of rock
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'determinant' correctly?

A.She believed in determinants for a good marriage
B.The determinant of the story was unexpected
C.Running was the determinant for weight loss
D.He decided to study the determinant changes in climate
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a similar word to 'determinant'?

A.Decisive
B.Mediator
C.Variable
D.Final
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'determinant'?

A.Inappropriate
B.Indecisive
C.Random
D.Voluntary
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'determinant'?

A.The importance of family in decision-making
B.The key factor in choosing a career path
C.The role of luck in winning a lottery
D.The impact of weather on outdoor events

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ