dysfunctional - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
dys- = xấu hoặc khó, chức năng = đang hoạt động. Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc máy hỏng struggling để hoạt động, tượng trưng cho rối loạn chức năng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDysfunctional mô tả một thứ không hoạt động đúng cách hoặc hoạt động với chức năng bị suy giảm hoặc bất thường. Nó có thể áp dụng cho máy móc, hệ thống hoặc quy trình không thực thi vai trò như mong đợi, gây ra lỗi hoặc sự cố. Nó cũng có thể nói về người hoặc các mối quan hệ không hoạt động hiệu quả trong bối cảnh xã hội, như một nhóm làm việc phối hợp tệ hoặc một gia đình có các mẫu hành xử gây hại lặp lại. Từ này nhấn mạnh sự bất thường hoặc vấn đề hệ thống hơn là sự cố đơn lẻ, và thường ám chỉ tình trạng cần cải thiện.
Trong tiếng Việt, dysfunctional thường mang nghĩa tiêu cực và hệ thống, khiến người học dễ nhầm lẫn với các lỗi nhỏ hoặc áp dụng cho người một cách thiếu thận trọng.
What is the meaning of 'dysfunctional'?
Which sentence uses 'dysfunctional' correctly?
What is a synonym for 'dysfunctional'?
How does 'dysfunctional' apply in real-world situations?
Reflect on the meaning of 'dysfunctional.'
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật