LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dysfunctional - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dysfunctional Ý nghĩa của Từ

  • rối loạn chức năng
  • không hoạt động đúng cách
  • không hiệu quả trong bối cảnh xã hội
Illustration for this word

dysfunctional Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dysfunctional Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˈfʌŋkʃənl/
Mỹ /dɪsˈfʌŋkʃənl/
Tiết
dysfunctional

dysfunctional Từ nguyên của Từ

dys- = xấu hoặc khó, chức năng = đang hoạt động. Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc máy hỏng struggling để hoạt động, tượng trưng cho rối loạn chức năng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dysfunctional mô tả một thứ không hoạt động đúng cách hoặc hoạt động với chức năng bị suy giảm hoặc bất thường. Nó có thể áp dụng cho máy móc, hệ thống hoặc quy trình không thực thi vai trò như mong đợi, gây ra lỗi hoặc sự cố. Nó cũng có thể nói về người hoặc các mối quan hệ không hoạt động hiệu quả trong bối cảnh xã hội, như một nhóm làm việc phối hợp tệ hoặc một gia đình có các mẫu hành xử gây hại lặp lại. Từ này nhấn mạnh sự bất thường hoặc vấn đề hệ thống hơn là sự cố đơn lẻ, và thường ám chỉ tình trạng cần cải thiện.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng cho máy móc, hệ thống hoặc quy trình không hoạt động đúng như dự định.
  • - Cũng mô tả những người hoặc mối quan hệ không hoạt động hiệu quả trong bối cảnh xã hội.
  • - Thường ngụ ý vấn đề hệ thống hoặc khó khăn kéo dài, không phải sự cố một lần.
  • - Không đồng nghĩa với việc làm chưa hoàn hảo trong công việc hằng ngày.
  • - Ghép với danh từ như hệ thống, đội ngũ hoặc gia đình để làm rõ ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó có nghĩa là thứ gì đó hoàn toàn vô dụng.
  • Nó mô tả chỉ con người, không mô tả máy móc hoặc hệ thống.
  • Nó gợi ý một sai sót đạo đức.
  • Nó cho thấy vấn đề là vĩnh viễn.
  • Ở mọi context, có thể thay thế bằng từ 'hỏng'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, dysfunctional thường mang nghĩa tiêu cực và hệ thống, khiến người học dễ nhầm lẫn với các lỗi nhỏ hoặc áp dụng cho người một cách thiếu thận trọng.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ đi kèm: hệ thống rối loạn chức năng, quy trình làm việc rối loạn, mối quan hệ rối loạn.
  • Phân biệt với malfunctioning, defective, broken.
  • Khi mô tả người, đi với danh từ như team hoặc gia đình để làm rõ ngữ cảnh.
  • Lưu ý giọng điệu: tránh quy chụp cá nhân khi nói về hệ thống.
  • Luyện tập trong các bối cảnh: nơi làm việc, gia đình, dịch vụ công để thấy sắc thái.
  • Dùng từ đồng nghĩa như problematic hay disrupted để tinh chỉnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'dysfunctional'?

A.Harmonious
B.Healthy
C.Malfunctioning
D.Efficient
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'dysfunctional' correctly?

A.The dysfunctional family had a lot of love and support.
B.The dysfunctional team worked smoothly together.
C.The dysfunctional computer never had any issues.
D.The dysfunctional relationship was full of trust.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'dysfunctional'?

A.Functional
B.Efficient
C.Faulty
D.Normal
Bước 4: Từ trái nghĩa

How does 'dysfunctional' apply in real-world situations?

A.In a dysfunctional workplace, communication is poor and productivity suffers.
B.In a functional workplace, communication is excellent and productivity thrives.
C.In a dysfunctional workplace, communication is excellent and productivity thrives.
D.In a functional workplace, communication is poor and productivity suffers.
Bước 5: Thành thạo

Reflect on the meaning of 'dysfunctional.'

A.Discuss
B.Contemplate
C.Analyze
D.Ponder

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ