excrete - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Tiền tố 'ex-' có nghĩa là 'ra ngoài' + gốc 'crete' từ 'creare' có nghĩa là 'tạo ra'. (b) Có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excretus', phân từ quá khứ của 'excerere' có nghĩa là 'tách ra'. (c) Hãy tưởng tượng một nhà máy nơi các sản phẩm được tạo ra và một số bị vứt đi như rác thải, giống như cơ thể bạn thải ra những chất không cần thiết.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQexcrete là động từ sinh học có nghĩa là bài tiết chất thải khỏi cơ thể hoặc nói rộng hơn là thải ra các chất do sinh vật tạo ra. Nó bao gồm nước tiểu, phân, mồ hôi, hormone, enzyme và các sản phẩm phụ khác. Trong tiếng Việt, người học hay nhầm lẫn giữa bài tiết và thải ra, cũng như giữa bài tiết và tiết lộ cảm xúc. Dùng excrete chủ yếu trong văn viết khoa học và y học; trong nói hàng ngày, người Việt sẽ nói cơ thể bài tiết hoặc thải ra chứ không dùng excrete cho mọi tình huống. Chủ ngữ là cơ thể, động vật, hay cây cối thực hiện bài tiết.
Người Việt thường thấy excrete là thuật ngữ học thuật; dễ bị nhầm với ngữ nghĩa thải ra cảm xúc. Cần chú ý dùng trong văn viết khoa học.
What does the word 'excrete' mean?
Which sentence uses 'excrete' correctly?
Which word is most similar to 'excrete'?
What is the opposite of 'excrete'?
Can you think of a real-life scenario where waste is removed from the body?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật