LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

forlorn - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

forlorn Ý nghĩa của Từ

  • buồn và cô đơn
  • bị bỏ rơi hoặc không được chăm sóc
  • hết hy vọng hoặc tuyệt vọng
Illustration for this word

forlorn Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

forlorn Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fɔːˈlɔːn/
Mỹ /fɔrˈlɔrn/
Tiết
forlorn

forlorn Từ nguyên của Từ

Forlorn: for- (trước) + lorn (bị bỏ rơi). Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ → tiếng Bắc Âu cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một lâu đài cô quạnh, từng rực rỡ, giờ đây trống rỗng và hoang vắng, nắm bắt bản chất của sự hiu quạnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

forlorn dùng để miêu tả một cảm giác buồn bã và cô đơn sâu sắc, thường gắn với một người hay một nơi bị bỏ rơi. Nó truyền đạt nhiều hơn nỗi buồn bình thường; nó gợi ý sự bỏ rơi, u tối và tuyệt vọng. Bạn có thể nói về một ngọn hải đăng cô đơn trên vách đá, một đứa trẻ cô độc chờ đợi người cha hoặc một hy vọng vô vọng không bao giờ thành hiện thực. Từ này mang sắc thái mang tính văn học, thường gặp trong tiểu thuyết và báo chí, và có thể mô tả những đồ vật hoặc nơi chốn bị bỏ mặc, làm tăng cảm giác hoang vắng. Khi ai đó trông forlorn, bạn làm nổi bật sự cô đơn hòa với triển vọng bị mất.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng cho cảnh bỏ rơi hoặc cô đơn sâu sắc.
  • • Tông thường mang màu sắc văn học/thi ca hơn là chỉ 'buồn' hay 'cô đơn'.
  • • Có thể mô tả người, nơi chốn hoặc đồ vật bị bỏ mặc.
  • • Ghép với động từ như trông, cảm thấy để nhấn mạnh bầu khí.
  • • Hạn chế dùng trong thoại hàng ngày; phù hợp cho cảnh ngộ cô độc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm forlorn với chỉ buồn bã; nó còn bao hàm sự bị bỏ rơi và tuyệt vọng.
  • hiểu nhầm là tự ti hay tự trách mình.
  • khác với lonely ở mức độ cảm xúc mạnh hơn.
  • không nên dùng cho tâm trạng ngắn; phù hợp với sự hoang vắng kéo dài.
  • trong bối cảnh dễ thương, từ này nghe quá nặng nề.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, forlorn mang sắc thái văn chương, u sầu và cô đơn sâu sắc hơn so với từ ngắn gọn như buồn. Học viên dễ nhầm với lonely, bỏ qua ý thoái lui và bỏ rơi.

Mẹo Học

  • Luyện tập forlorn trong các ngữ cảnh bị bỏ rơi và cô đơn sâu sắc.
  • Sử dụng chủ yếu trong văn bản miêu tả hoặc văn học, không trong lời nói hàng ngày.
  • So sánh với lonely hoặc deserted để nắm được sắc thái khác biệt.
  • Chọn động từ thể hiện tâm trạng (trông forlorn, cảm thấy forlorn, dường như forlorn).
  • Luyện tập với cảnh hoang vắng (công viên bỏ hoang, cửa hàng đóng cửa, bức thư bị bỏ quên).
  • Ngữ cảnh quyết định ton của câu, có thể bi thảm hoặc thơ mộng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'forlorn'?

A.Happy
B.Fast
C.Lonely
D.Big
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'forlorn' correctly?

A.The party was lively and forlorn.
B.He ran forlornly in the race.
C.The forlorn dog wagged its tail.
D.She felt forlorn surrounded by friends.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'forlorn'?

A.Desolate
B.Confident
C.Cheerful
D.Energetic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'forlorn'?

A.Satisfied
B.Happy
C.Excited
D.Hopeful
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone feel 'forlorn'?

A.Attending a party with close friends
B.Celebrating a birthday with family
C.Receiving a job promotion
D.Being stranded alone on a deserted island

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Algorithms as Arbiters on Social Media

Technology & Social Media

2026.03.03 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ