forlorn - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Forlorn: for- (trước) + lorn (bị bỏ rơi). Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ → tiếng Bắc Âu cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một lâu đài cô quạnh, từng rực rỡ, giờ đây trống rỗng và hoang vắng, nắm bắt bản chất của sự hiu quạnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQforlorn dùng để miêu tả một cảm giác buồn bã và cô đơn sâu sắc, thường gắn với một người hay một nơi bị bỏ rơi. Nó truyền đạt nhiều hơn nỗi buồn bình thường; nó gợi ý sự bỏ rơi, u tối và tuyệt vọng. Bạn có thể nói về một ngọn hải đăng cô đơn trên vách đá, một đứa trẻ cô độc chờ đợi người cha hoặc một hy vọng vô vọng không bao giờ thành hiện thực. Từ này mang sắc thái mang tính văn học, thường gặp trong tiểu thuyết và báo chí, và có thể mô tả những đồ vật hoặc nơi chốn bị bỏ mặc, làm tăng cảm giác hoang vắng. Khi ai đó trông forlorn, bạn làm nổi bật sự cô đơn hòa với triển vọng bị mất.
Đối với người Việt, forlorn mang sắc thái văn chương, u sầu và cô đơn sâu sắc hơn so với từ ngắn gọn như buồn. Học viên dễ nhầm với lonely, bỏ qua ý thoái lui và bỏ rơi.
What is the meaning of 'forlorn'?
Which sentence uses 'forlorn' correctly?
What is a synonym for 'forlorn'?
What is an antonym for 'forlorn'?
In what real-life context would someone feel 'forlorn'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật