LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fraternal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fraternal Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến anh em, đặc biệt là anh trai
  • thể hiện tình cảm hay sự hỗ trợ như anh em
  • liên quan đến một tổ chức anh em
Illustration for this word

fraternal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fraternal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /frəˈtɜːnəl/
Mỹ /frəˈtɜrnəl/
Tiết
fraternal

fraternal Từ nguyên của Từ

(a) Từ gốc Latin 'frater' (anh trai) + hậu tố '-al'. (b) Latin → tiếng Pháp cổ 'fraternel' → tiếng Anh 'fraternal'. (c) Hãy tưởng tượng một buổi gặp gỡ ấm áp của những người anh em chia sẻ câu chuyện và tiếng cười, tượng trưng cho sự đoàn kết và các mối liên kết sâu sắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

fraternal là tính từ mô tả các mối quan hệ hoặc cảm xúc giống như giữa anh em trai. Nó có thể ám chỉ những người có mối liên kết gần gũi như anh em, hoặc thể hiện sự yêu thương, hỗ trợ lẫn nhau. Cũng có thể liên quan đến một hội đồng hay một tổ chức mang tính anh em.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • fraternal có nghĩa là liên kết anh em hoặc tình đoàn kết, không nhất thiết là huyết thống.
  • • Dùng trong thể thao hoặc nhóm tổ chức.
  • • Phân biệt fraternal với fraternities (tổ chức).
  • • Thường gặp với các cụm từ tình anh em, sự ủng hộ anh em.
  • • Luyện tập với câu ví dụ ngắn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ nói về anh em ruột.
  • Có nghĩa là tình cảm l romant.
  • Giống hệt fraternité, tên của một tổ chức.
  • Mô tả chỉ quan hệ giữa nam giới.
  • Fraternal giới hạn ở bối cảnh gia đình.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, fraternal nhấn mạnh tình anh em và đoàn kết xã hội, không phải huyết thống; dễ bị nhầm với các thuật ngữ liên quan đến gia đình hoặc tổ chức fraternità.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính của fraternal: liên kết anh em, hành vi hỗ trợ, và ý nghĩa liên quan tổ chức.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh thể thao và câu lạc bộ để nghe tự nhiên.
  • Phân biệt với từ liên quan gia đình để tránh nhầm lẫn.
  • Sử dụng cụm từ như tình anh em, sự hỗ trợ anh em.
  • Hiểu sự khác biệt giữa fraternal và fraternity (tổ chức).
  • Viết câu ví dụ riêng để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'fraternal'?

A.Relating to brothers or brotherhood
B.Designating celestial bodies
C.Pertaining to teenage friendships
D.Describing royal lineage
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'fraternal' correctly?

A.She always enjoyed fraternal gatherings with her family.
B.The fraternal twins won the race together.
C.The fraternal clouds covered the sky in a dark hue.
D.His fraternal attitude towards strangers make him unapproachable.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'fraternal'?

A.Brotherly
B.Sisterly
C.Parenting
D.Individual
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fraternal'?

A.Sisterly
B.Hostile
C.Antagonistic
D.Separate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a fraternal relationship is evident?

A.The bond between siblings during family reunions is often heartwarming.
B.The competitive spirit between the colleagues at work leads to some tension.
C.Their friendship remained strong even through difficult times.
D.The rivalry of the neighboring teams created a thrilling atmosphere.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ