LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gracile - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gracile Ý nghĩa của Từ

  • thanh mảnh và duyên dáng
  • tinh tế và mỏng manh
  • có sự thanh lịch đơn giản
Illustration for this word

gracile Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gracile Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡreɪs.aɪl/
Mỹ /ˈɡreɪ.səl/
Tiết
gracile

gracile Từ nguyên của Từ

(a) Xuất phát từ tiếng Latinh 'gracilis' có nghĩa là 'mỏng manh'; (b) Xuất phát từ Latinh sang Pháp cổ và sau đó được áp dụng vào tiếng Anh vào thế kỷ 17; (c) Hãy tưởng tượng một vũ công duyên dáng, cơ thể thon thả của họ di chuyển dễ dàng trong không khí, thể hiện bản chất của 'gracile' trong mỗi chuyển động mềm mại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Gracile có nghĩa là mảnh mai và duyên dáng, mang theo vẻ đẹp tinh tế và thanh lịch. Dùng để diễn đạt cơ thể, vải vóc hoặc các đường nét có độ mảnh và chuyển động nhẹ nhàng. Nó khác với mỏng hoặc thanh tú ở chỗ nó gợi sự mềm dẻo, tinh tế và tao nhã.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gracile thường được dùng trong văn phong văn chương để diễn đạt sự thanh lịch và tinh tế, không chỉ là mảnh mai.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • gracile = fragile
  • gracile = graceful
  • chỉ mô tả người
  • ngụ ý yếu đuối
  • thường dùng trong câu nói hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể thấy gracile mang tính văn học, cổ điển, dễ bị nhầm với graceful hoặc delicate.

Mẹo Học

  • Luyện tập phân biệt giữa thanh lịch và gầy gò.
  • So sánh gracile với graceful và slender để nắm sắc thái.
  • Sử dụng trong mô tả văn chương hoặc nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày quá thân mật.
  • Nghe người bản xứ nói để điều chỉnh ngữ điệu.
  • Luyện tập với mô tả thời trang hoặc nghệ thuật.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'gracile' mean?

A.Large and heavy
B.Thin and graceful
C.Rough and rugged
D.Bright and colorful
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'gracile' in a sentence.

A.The tree trunk was gracile and sturdy.
B.He lifted the gracile weights with great effort.
C.Her gracile figure danced elegantly across the stage.
D.The gracile mountain range was imposing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'gracile'?

A.Bulky
B.Lithe
C.Robust
D.Clumsy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gracile'?

A.Sturdy
B.Slender
C.Elegant
D.Light
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that illustrates the word 'gracile'?

A.The athlete showed off her gracile movements during the ballet performance.
B.The elephant wandered through the jungle with great grace.
C.His gracile frame made him an excellent contender in weightlifting.
D.The statue was large and gracile, attracting many visitors.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Social Media Shapes Taste and Tradition

Technology & Social Media

2026.03.28 · 1:30 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ