LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

grimace - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

grimace Ý nghĩa của Từ

  • làm một biểu cảm gương mặt bị biến dạng thường để thể hiện sự ghê tởm
  • một biểu cảm gương mặt cho thấy đau đớn hoặc sự không tán thành
  • nhăn mặt hoặc cau mày.
Illustration for this word

grimace Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

grimace Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡrɪməs/
Mỹ /ˈɡrɪməs/
Tiết
grimace

grimace Từ nguyên của Từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp 'grimacer', được phân tách thành gốc 'grimace' (từ Latin 'grima' nghĩa là 'nếp nhăn'). Hãy tưởng tượng một ai đó làm một biểu cảm vui nhộn và phóng đại khi nếm thứ gì đó chua—đó chính là một cái nhăn mặt!

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Grimace là động từ và danh từ mô tả một biểu cảm khuôn mặt méo mó thể hiện sự khó chịu, phật ý, đau đớn hoặc phản đối. Là động từ, grimace có nghĩa là nhăn mặt khi đối diện với điều gì không dễ chịu hoặc đau đớn. Là danh từ, đó là biểu cảm khuôn mặt ấy. Hình ảnh grimace mạnh hơn việc cau mày và thường là phản ứng ngắn ngủi. Nguồn gốc từ tiếng Pháp grimacer, từ Latinh grima nghĩa nếp nhăn. Ví dụ: Anh ấy nhăn mặt khi nếm thuốc đắng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng grimace thể hiện phản ứng vật lý ngắn ngủi; là động từ và danh từ; dùng cho đau đớn, ghê tởm hoặc vị đắng; mạnh hơn cau mày thông thường; thường mô tả phản ứng trước kích thích; không phải là nụ cười.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Grimace không chỉ là cau mày nhẹ; đó là một phản ứng thể chất mạnh.
  • Người ta thường nghĩ grimace chỉ xảy ra khi nếm vị chua.
  • Có thể dùng như động từ và danh từ.
  • Biểu cảm khuôn mặt khác nhau giữa các văn hóa; điều được cho là hài hước ở nơi này có thể bị coi là thiếu tế nhị ở nơi khác.
  • Grimace không đồng nghĩa với mỉm cười hay nhăn mặt khinh khích.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Grimace là tín hiệu thể chất sống động mà người nói tiếng Anh dùng để diễn đạt phản ứng nhanh trước điều gì đó khó chịu. Người học thường nhầm nó với cau mày mạnh hơn hoặc với sự mỉa mai hoặc nụ cười. Ngữ cảnh và giọng điệu có thể thay đổi sắc thái ý nghĩa.

Mẹo Học

  • Luyện các dạng động từ và danh từ: grimace và to grimace.
  • Kết hợp với các động từ như nếm thử, đau, khó chịu để diễn đạt phản ứng.
  • Phân biệt grimace với cau mày hoặc nụ cười.
  • Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày cho sự khó chịu nhất thời.
  • Chú ý đến khác biệt văn hóa khi dùng trong ngữ cảnh phù hợp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'grimace'?

A.Smile
B.Laugh
C.Frown
D.Twist one's face in an expression of disgust or pain
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'grimace' correctly?

A.He grinned widely at the grimace news.
B.He smiled brightly at the grimace joke.
C.She giggled happily while making a grimace.
D.She grimaced in pain as she stubbed her toe.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'grimace'?

A.Wince
B.Scowl
C.Smirk
D.Grin
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'grimace'?

A.Laugh
B.Pout
C.Smirk
D.Glare
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation might someone make a grimace?

A.Receiving a surprise gift
B.Hitting their thumb with a hammer
C.Eating a delicious meal
D.Watching a comedy show

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ