grimace - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp 'grimacer', được phân tách thành gốc 'grimace' (từ Latin 'grima' nghĩa là 'nếp nhăn'). Hãy tưởng tượng một ai đó làm một biểu cảm vui nhộn và phóng đại khi nếm thứ gì đó chua—đó chính là một cái nhăn mặt!
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGrimace là động từ và danh từ mô tả một biểu cảm khuôn mặt méo mó thể hiện sự khó chịu, phật ý, đau đớn hoặc phản đối. Là động từ, grimace có nghĩa là nhăn mặt khi đối diện với điều gì không dễ chịu hoặc đau đớn. Là danh từ, đó là biểu cảm khuôn mặt ấy. Hình ảnh grimace mạnh hơn việc cau mày và thường là phản ứng ngắn ngủi. Nguồn gốc từ tiếng Pháp grimacer, từ Latinh grima nghĩa nếp nhăn. Ví dụ: Anh ấy nhăn mặt khi nếm thuốc đắng.
Grimace là tín hiệu thể chất sống động mà người nói tiếng Anh dùng để diễn đạt phản ứng nhanh trước điều gì đó khó chịu. Người học thường nhầm nó với cau mày mạnh hơn hoặc với sự mỉa mai hoặc nụ cười. Ngữ cảnh và giọng điệu có thể thay đổi sắc thái ý nghĩa.
What is the meaning of 'grimace'?
Which of the following sentences uses 'grimace' correctly?
What is a synonym for 'grimace'?
What is an antonym for 'grimace'?
In what real-life situation might someone make a grimace?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật