LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

heap - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

heap Ý nghĩa của Từ

  • một đống đồ
  • một lượng lớn hoặc số
  • tích lũy hoặc thu thập
Illustration for this word

heap Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

heap Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh //hiːp/
Mỹ //hip/
Tiết
heap

heap Từ nguyên của Từ

Heap: tiếng Anh cổ 'hipe' (đống) → ngữ hệ German nguyên thủy *hēpō (chồng chất) → xây dựng các lớp. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ trong hộp cát vui vẻ chồng cát thành một đống cao, sẵn sàng xem nó đổ sập.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, từ heap là danh từ có nghĩa là một đống hoặc một gò vật. Nó cũng dùng để chỉ một lượng lớn khi nói 'a heap of ...'. Động từ heap có nghĩa là chất đống, tích luỹ. Các thành ngữ như 'to heap praise on someone' có nghĩa là dành cho ai đó quá nhiều lời khen. Trong tin học, heap là khu vực bộ nhớ cấp phát động. Học viên cần chú ý cách kết hợp với giới từ và sự khác biệt giữa dùng theo nghĩa đen và bóng ở thông dụng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: 'a heap of' nhấn mạnh số lượng, 'to heap up' là sự tích lũy dần; 'to heap praise on someone' ngụ ý dành nhiều lời khen. Không nhầm với sắp xếp vật lý gọn gàng. Trong CNTT, heap là vùng nhớ cấp phát động. Luyện tập với ví dụ hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Heap luôn mô tả một xấp xỉ được sắp xếp gọn gàng.
  • Heap và pile không phải là đồng nghĩa trong mọi ngữ cảnh.
  • 'a heap of' chỉ dùng với danh từ đếm được.
  • Trong mọi ngữ cảnh, heap không chỉ nói về sắp xếp vật lý.
  • Trong CNTT, heap không giống stack.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Anh cách từ 'heap' thể hiện số lượng với giọng nói nói nhanh và cách động từ khác với 'pile' về sắc thái và mức độ trang trọng.

Mẹo Học

  • Luyện hai nghĩa chính: một đống vật lý và một lượng lớn.
  • Dùng 'a heap of' để nhấn mạnh số lượng, không phải chất lượng.
  • Phân biệt 'heap up' (tích lũy dần) với việc xếp chồng thông thường.
  • Nắm vững 'to heap praise on someone' để khen ngợi quá mức.
  • Trong CNTT, heap là vùng nhớ động, không phải một đống vật lý.
  • Chú ý giới từ sau 'heap' trong các ngữ cảnh khen ngợi hoặc trách móc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'heap'?

A.Pile
B.Sing
C.Jump
D.Laugh
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'heap' used correctly?

A.He jumped over the heap of clouds in the sky.
B.She laughed at the heap of books on the table.
C.The cat likes to sing on top of the heap of clothes.
D.The teacher asked the students to compare the heap of two different rocks.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'heap'?

A.Mountain
B.Scatter
C.Mound
D.Decrease
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'heap'?

A.Stack
B.Few
C.Combine
D.Collect
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a heap?

A.At a music concert with loud speakers
B.In a restaurant serving fresh food
C.In a library with books piled up
D.At a playground filled with children

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ