heap - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Heap: tiếng Anh cổ 'hipe' (đống) → ngữ hệ German nguyên thủy *hēpō (chồng chất) → xây dựng các lớp. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ trong hộp cát vui vẻ chồng cát thành một đống cao, sẵn sàng xem nó đổ sập.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, từ heap là danh từ có nghĩa là một đống hoặc một gò vật. Nó cũng dùng để chỉ một lượng lớn khi nói 'a heap of ...'. Động từ heap có nghĩa là chất đống, tích luỹ. Các thành ngữ như 'to heap praise on someone' có nghĩa là dành cho ai đó quá nhiều lời khen. Trong tin học, heap là khu vực bộ nhớ cấp phát động. Học viên cần chú ý cách kết hợp với giới từ và sự khác biệt giữa dùng theo nghĩa đen và bóng ở thông dụng.
Giải thích cho người học tiếng Anh cách từ 'heap' thể hiện số lượng với giọng nói nói nhanh và cách động từ khác với 'pile' về sắc thái và mức độ trang trọng.
What is the meaning of the word 'heap'?
In which sentence is the word 'heap' used correctly?
Which word is a synonym of 'heap'?
What is the opposite of 'heap'?
In what real-life context would you find a heap?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật