LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hollow - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hollow Ý nghĩa của Từ

  • có lỗ hoặc không gian trống bên trong
  • không thành thật hoặc chân thật
  • làm cho hoặc trở nên trống rỗng bên trong
Illustration for this word

hollow Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hollow Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɒl.əʊ/
Mỹ /ˈhɑː.loʊ/
Tiết
hollo

hollow Từ nguyên của Từ

hollow = lỗ + -ow (hậu tố tính từ); tiếng Anh cổ 'holh' → tiếng Anh trung đại 'holw' → tiếng Anh hiện đại 'hollow'. Hãy tưởng tượng một thân cây rỗng, nơi bên trong là trống rỗng—hình dung một con thỏ nhảy nhót vui vẻ trong tổ ấm tối tăm và ấm áp của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đặt bàn tay lên một tách và từ từ turn nó, quan sát không khí lùa vào khoảng trống hollow bên trong. Em siết lấy nắm tay và cảm nhận không gian trống đụng vào ngón tay, mát mẻ và im lặng. Cảm giác ấy nhắc em rằng lời nói có thể thật lòng hoặc trống rỗng. Khi thực tế xảy ra, em giữ giọng nói ổn định và tránh các lời hứa hollow.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hollow là tính từ mô tả vật có lỗ hoặc khoảng trống ở bên trong, như khối gỗ rỗng hay vỏ vật thể. Nó cũng được dùng ở nghĩa bóng để chỉ điều gì đó không thành thật hoặc thiếu chân thành, như một lời hứa hão huyền. Là động từ, hollow out có nghĩa là đào rỗng, làm cho bên trong trống rỗng. Nghĩa gốc nhấn mạnh sự trống rỗng vật lý, còn nghĩa bóng gợi sự nghi ngờ về nội dung hoặc tính chân thật. Khi học, phân biệt rõ giữa nghĩa đen và nghĩa bóng và luyện các collocations phổ biến như hollow inside hoặc hollowed out.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng hollow để mô tả một khoang rỗng vật lý.
  • Dùng ở nghĩa bóng để nói về sự thiếu chân thành.
  • Hollow out có nghĩa là đào rỗng nội thất.
  • Phân biệt hollow với holey và hollowed.
  • Luyện các collocation phổ biến trong ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ hollow chỉ mô tả sự trống rỗng vật lý, nhưng nó còn có nghĩa bóng.
  • Nhầm lẫn hollow với holey có thể gây hiểu nhầm về lỗ hổng và lỗ thâm.
  • Hollowed khác với hollow; hollowed là quá trình làm rỗng.
  • Có người cho rằng hollow chỉ áp dụng cho đồ vật, không cho lời hứa hay người.
  • Âm vực khu vực có thể làm learner bối rối.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hollow có hai nghĩa: lỗ vật lý và sự giả dối ở nghĩa bóng. Người học thường chỉ nhớ một nghĩa; luyện cả hai ngữ cảnh và so sánh với cavity.

Mẹo Học

  • Đọc to để cảm nhận nhịp điệu của hollow trong câu.
  • Lập bảng so sánh giữa nghĩa vật lý và nghĩa bóng.
  • So sánh hollow với cavity và empty như từ đồng nghĩa/ trái nghĩa.
  • Thuộc các collocation như hollow inside và hollowed out.
  • Nghe ví dụ để nắm nuance.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'hollow' mean?

A.Full of joy
B.Empty inside
C.Hard to understand
D.Colorful
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'hollow' used correctly?

A.His hollow smile showed his true emotions.
B.She painted the hollow wall with bright colors.
C.The hollow of the tree was filled with water.
D.The hollow sky was filled with stars.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'hollow'?

A.Solid
B.Full
C.Hollowed
D.Shallow
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'hollow'?

A.Packed
B.Thick
C.Solid
D.Dense
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you describe a 'hollow' sound?

A.An empty bucket being hit
B.A bell ringing softly
C.A drum beaten lightly
D.A waterfall flowing loudly

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ordering by the Pond at The Willow Spoon

Restaurant Ordering

2026.01.10 · 1:19 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Preview of Youth in an Emergency

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.12 · 3:28 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Through a Single Pane

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.13 · 3:29 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ