hollow - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
hollow = lỗ + -ow (hậu tố tính từ); tiếng Anh cổ 'holh' → tiếng Anh trung đại 'holw' → tiếng Anh hiện đại 'hollow'. Hãy tưởng tượng một thân cây rỗng, nơi bên trong là trống rỗng—hình dung một con thỏ nhảy nhót vui vẻ trong tổ ấm tối tăm và ấm áp của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đặt bàn tay lên một tách và từ từ turn nó, quan sát không khí lùa vào khoảng trống hollow bên trong. Em siết lấy nắm tay và cảm nhận không gian trống đụng vào ngón tay, mát mẻ và im lặng. Cảm giác ấy nhắc em rằng lời nói có thể thật lòng hoặc trống rỗng. Khi thực tế xảy ra, em giữ giọng nói ổn định và tránh các lời hứa hollow.
Hollow là tính từ mô tả vật có lỗ hoặc khoảng trống ở bên trong, như khối gỗ rỗng hay vỏ vật thể. Nó cũng được dùng ở nghĩa bóng để chỉ điều gì đó không thành thật hoặc thiếu chân thành, như một lời hứa hão huyền. Là động từ, hollow out có nghĩa là đào rỗng, làm cho bên trong trống rỗng. Nghĩa gốc nhấn mạnh sự trống rỗng vật lý, còn nghĩa bóng gợi sự nghi ngờ về nội dung hoặc tính chân thật. Khi học, phân biệt rõ giữa nghĩa đen và nghĩa bóng và luyện các collocations phổ biến như hollow inside hoặc hollowed out.
Hollow có hai nghĩa: lỗ vật lý và sự giả dối ở nghĩa bóng. Người học thường chỉ nhớ một nghĩa; luyện cả hai ngữ cảnh và so sánh với cavity.
What does the word 'hollow' mean?
In which sentence is 'hollow' used correctly?
Which word is a synonym of 'hollow'?
Which word is an antonym of 'hollow'?
In what situation would you describe a 'hollow' sound?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật