horizontal - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
horizontal = hori- (từ tiếng Latin 'horizon', nghĩa là 'ranh giới') + zontal (từ tiếng Latin 'zontalis', nghĩa là 'thuộc về đường chân trời'). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đường chân trời phẳng trải dài qua phong cảnh, hoàn toàn đồng đều và liền mạch.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHorizontal là chỉ một trạng thái nằm ngang, song song với mặt đất. Nó đối nghịch với dọc (vertical) và thường mô tả đường thẳng chạy từ trái sang phải. Trong toán học, một đường thẳng nằm ngang có độ dốc bằng 0. Trong thiết kế và thiết bị, bố cục ngang cho cảm giác rộng và ổn định. Có thể nói đến mặt phẳng nằm ngang hay màn hình ở chế độ ngang. Ở địa lý hay khi nói về đường chân trời, từ 'horizontal' được dùng để diễn đạt cùng ý tưởng. Hình dung một đường chân trời phẳng và liên tục mở rộng theo chiều ngang.
Đối với người Việt, horizontal không chỉ là mặt phẳng; nó là hướng nằm ngang từ trái sang phải và song song với mặt đất, có khi liên quan đến bố cục thiết kế.
What does 'horizontal' mean?
Which sentence uses 'horizontal' correctly?
Select the synonym for 'horizontal':
In which situation would you use the word 'horizontal'?
How would you describe the horizon?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật