LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

horizontal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

horizontal Ý nghĩa của Từ

  • nằm ngang và song song với mặt đất
  • nằm ngang từ bên này sang bên kia
  • mở rộng từ trái sang phải.
Illustration for this word

horizontal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

horizontal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌhɒr.ɪˈzɒn.təl/
Mỹ /ˌhɔːr.ɪˈzɑːn.təl/
Tiết
horizontal

horizontal Từ nguyên của Từ

horizontal = hori- (từ tiếng Latin 'horizon', nghĩa là 'ranh giới') + zontal (từ tiếng Latin 'zontalis', nghĩa là 'thuộc về đường chân trời'). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đường chân trời phẳng trải dài qua phong cảnh, hoàn toàn đồng đều và liền mạch.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Horizontal là chỉ một trạng thái nằm ngang, song song với mặt đất. Nó đối nghịch với dọc (vertical) và thường mô tả đường thẳng chạy từ trái sang phải. Trong toán học, một đường thẳng nằm ngang có độ dốc bằng 0. Trong thiết kế và thiết bị, bố cục ngang cho cảm giác rộng và ổn định. Có thể nói đến mặt phẳng nằm ngang hay màn hình ở chế độ ngang. Ở địa lý hay khi nói về đường chân trời, từ 'horizontal' được dùng để diễn đạt cùng ý tưởng. Hình dung một đường chân trời phẳng và liên tục mở rộng theo chiều ngang.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng horizontal có nghĩa là nằm ngang, song song với mặt đất.
  • Phân biệt ngang và dọc (trái–phải so với lên–xuống).
  • Sử dụng horizontal cho đường thẳng, bề mặt và hướng màn hình.
  • Trong thiết kế, bố cục ngang cho cảm giác rộng và ổn định.
  • Luyện tập nhận diện các đường ngang trên đồ vật và bản đồ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ngang có nghĩa là phẳng tuyệt đối ở mọi ngữ cảnh.
  • Ngang và dọc là cùng một ý nghĩa.
  • Ngang chỉ mô tả đường thẳng, không bề mặt hoặc hướng thiết bị.
  • Ngang và bằng cấp có thể hoán đổi với nhau ở mọi tình huống.
  • Đường chân trời là cùng một khái niệm với ngang.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, horizontal không chỉ là mặt phẳng; nó là hướng nằm ngang từ trái sang phải và song song với mặt đất, có khi liên quan đến bố cục thiết kế.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung một đường chân trời để cố định khái niệm.
  • So sánh ngang và dọc trên các vật thật xung quanh bạn.
  • Học các collocation phổ biến: đường nằm ngang, bề mặt nằm ngang, cuộn ngang.
  • Luyện mô tả bố cục và màn hình theo hai hướng.
  • Sử dụng bản đồ hoặc ảnh để nhận diện các đặc điểm nằm ngang.
  • Kiểm tra cài đặt hướng của thiết bị để củng cố cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'horizontal' mean?

A.Vertical
B.Diagonal
C.Curved
D.Parallel to the ground
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'horizontal' correctly?

A.The painting hung on the wall in a horizontal position.
B.The cat jumped over the fence.
C.The bookshelf was placed vertically against the wall.
D.She climbed the steep hill.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Select the synonym for 'horizontal':

A.Vertical
B.Sloping
C.Angled
D.Level
Bước 4: Từ trái nghĩa

In which situation would you use the word 'horizontal'?

A.Discussing the position of a table
B.Talking about a tall building
C.Describing a bumpy road
D.Referring to a flying bird
Bước 5: Thành thạo

How would you describe the horizon?

A.Vertical line
B.Upward slope
C.Flat line at eye level
D.Curving inwards

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ