LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

impenitent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

impenitent Ý nghĩa của Từ

  • không hối hận
  • không cảm thấy ăn năn
  • không có sự hối tiếc
Illustration for this word

impenitent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

impenitent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈpɛnɪtənt/
Mỹ /ɪmˈpɛnɪtənt/
Tiết
impenitent

impenitent Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: im- (không) + penitente (hối hận). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'impenitens' → Pháp cổ 'impenitent' → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đã phạm sai lầm nhưng ngồi như một bức tượng đá, không có dấu hiệu nào của sự hối tiếc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Impenitent mang nghĩa không ăn năn, không hối hận sau khi phạm lỗi. Từ này mang sắc thái đạo đức mạnh và thường xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc văn học để mô tả người biện hộ cho hành động của mình mà không thừa nhận sai lầm. Nguồn gốc từ Latin impenitens, qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh. Hình ảnh dễ nhớ là người làm sai vẫn đứng yên như pho tượng, không biểu hiện hối hận.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) im- biểu thị phủ định, 2) so sánh với repentant để phân biệt sắc thái, 3) thường dùng trong văn bản formal hoặc văn học, 4) mang tính đánh giá đạo đức, 5) thường đi kèm với danh từ như hành động, thái độ hoặc tội danh, 6) dùng vừa phải

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải chỉ kiên trì mà còn mang tính phê phán đạo đức mạnh
  • Không chỉ bướng mà từ chối thừa nhận lỗi
  • Dành cho cá nhân hoặc nhóm
  • Thường ở ngữ cảnh formal hoặc văn học
  • Không dùng cho sai sót nhỏ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt Nam: trong tiếng Anh impenitent mang nghĩa mạnh về đạo đức và thường gặp trong văn bản formal hoặc văn học để mô tả người không thừa nhận lỗi; người học hay nhầm nó with sự bướng bỉnh thuần túy.

Mẹo Học

  • 1) Học tiền tố im- để hiểu negate
  • 2) So sánh với repentant để nhận ra khác biệt
  • 3) Sử dụng chủ yếu trong văn bản formal hoặc văn học
  • 4) Lưu ý sắc thái đạo đức
  • 5) Ghép với danh từ như hành động, thái độ hoặc tội danh
  • 6) Luyện tập với câu đối lập

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'impenitent'?

A.Feeling regret for one's sins
B.Showing no regret for one's actions
C.Acting in humility
D.Seeking forgiveness
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'impenitent' correctly.

A.She felt impenitent after breaking the vase and apologized immediately.
B.He was impenitent, reflecting deeply on his mistakes.
C.The impenitent thief showed no signs of remorse after stealing the car.
D.An impenitent person often seeks to make amends.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'impenitent'?

A.Remorseful
B.Unrepentant
C.Contrite
D.Forgiving
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'impenitent'?

A.Indifferent
B.Regretful
C.Defiant
D.Unforgiving
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be impenitent?

A.Someone who apologizes for their actions.
B.A person who continues to cause harm without feeling guilty.
C.A person reflecting on their past mistakes sincerely.
D.An individual who seeks forgiveness from others.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ