LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ingredient - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ingredient Ý nghĩa của Từ

  • một chất cần thiết cho công thức
  • một thành phần của hỗn hợp
  • một điều gì đó là phần của sự phát triển của một tình huống
Illustration for this word

ingredient Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ingredient Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈɡriː.di.ənt/
Mỹ /ɪnˈɡriː.di.ənt/
Tiết
ingredient

ingredient Từ nguyên của Từ

ingredient = in- (vào) + grad (bước) = cái gì đó đi vào hỗn hợp. Nguồn gốc: Latin 'ingredientem' → Pháp cổ 'ingredient' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một đầu bếp thêm các viên đá bước vào một nồi canh, mỗi viên lại thay đổi hương vị theo cách độc đáo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đưa tay nhấc một lọ và di chuyển nó lại gần nồi. Mỗi món đồ chạm vào đều muốn trở thành một phần của một tổng thể lớn hơn, như một mẩu ghép nhỏ của kế hoạch. Tôi điều chỉnh tư thế tay, đẩy và kéo các hộp cho vừa tầm, và cảm nhận sự cố gắng lan tỏa. Khi mọi thứ đã ở đúng vị trí, từ ingredient dần hiện lên trong đầu như tên gọi của những mảnh ghép có thể làm thay đổi món ăn hay tình huống.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một thành phần là một chất được dùng trong nấu ăn hoặc làm bánh, là một phần của hỗn hợp và đồng thời có thể là yếu tố góp phần vào sự phát triển của một tình huống. Trong công thức, thành phần được liệt kê và đo đếm với số lượng chính xác. Từ này cũng được dùng ở nghĩa bóng để chỉ yếu tố then chốt của một quá trình. Nguồn gốc từ in- into và grad bước, qua Latin ingredientem và tiếng Pháp cổ ingredient. Hình ảnh nhớ: một đầu bếp thêm từng thành phần vào nồi, mỗi thành phần làm thay đổi hương vị.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng ingredient cho các thành phần của hỗn hợp, không cho các thao tác nấu nướng.
  • - Nói đến thành phần chính hay phụ trong một công thức.
  • - Dùng theo nghĩa bóng với từ khóa như thiết yếu hoặc yếu tố chủ chốt.
  • - Là danh từ đếm được: một thành phần, nhiều thành phần.
  • - Tránh nhầm với hướng dẫn hay kỹ thuật nấu ăn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nguyên liệu luôn gồm toàn bộ món ăn sẵn sàng, không phải là công thức hay thao tác.
  • Nguyên liệu và thành phần hoàn toàn có thể hoán đổi.
  • Tất cả nguyên liệu đều bắt buộc trong mọi món ăn.
  • Không dùng nguyên liệu cho nghĩa bóng.
  • Có thể hiểu sai về số lượng nguyên liệu cần thiết.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: từ ingredient tiếng Anh ám chỉ những chất đi vào hỗn hợp, chứ không phải hướng dẫn hay kỹ thuật.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến như thành phần chính, thiết yếu, then chốt.
  • Luyện phân biệt thành phần và bước làm.
  • Diễn đạt số lượng bằng số và đơn vị (gram, cốc).
  • Sử dụng thành phần như một yếu tố then chốt theo nghĩa bóng.
  • Tạo thẻ thành phần theo các món ăn để ghi nhớ.
  • Nghe danh sách thành phần trong các chương trình nấu ăn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ingredient'?

A.Component
B.Result
C.Process
D.Capture
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'ingredient' used correctly?

A.The teacher taught the ingredient in math class.
B.He was the main ingredient for the success of the project.
C.She added all the ingredients to the recipe.
D.The ingredient of the movie was unexpected.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'ingredient'?

A.Mixture
B.Result
C.Element
D.Conclusion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ingredient'?

A.Entirety
B.Whole
C.Blend
D.Totality
Bước 5: Thành thạo

In a cooking show, how would a chef use the word 'ingredient'?

A.To show the final dish
B.To explain the steps
C.To list the equipment
D.To describe the recipe

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Joy of Cooking Soup with Mom

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.19 · 1:20 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Ethics of Sustenance and Diminishment

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.15 · 1:32 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Culinary Character of My Remarkable Niece

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 2:30 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ