LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

inhibit - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

inhibit Ý nghĩa của Từ

  • kiềm chế hoặc ngăn chặn
  • ngăn cản một hành động hoặc quá trình
  • khuyến khích hoặc giảm bớt
Illustration for this word

inhibit Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

inhibit Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈhɪbɪt/
Mỹ /ɪnˈhɪbɪt/
Tiết
inhibit

inhibit Từ nguyên của Từ

in- = không + habit = giữ; tiếng Latinh 'inhibere' có nghĩa là 'ngăn chặn'. Hãy tưởng tượng một con đập giữ nước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt bàn tay lên cửa sổ và cảm nhận lạnh lẽo của mặt kính khi phố xá trôi nhanh. Tôi kiềm nén ham muốn nói chuyện, siết chặt quai hàm và giữ lại lời của mình. Nỗ lực này như một nhịp điệu chậm lại trong căn phòng đông đúc, một sự thay đổi nhỏ. Với quyết định này, các động tác tiếp theo sẽ rõ ràng hơn: tôi đặt giới hạn và để đà cám dỗ trôi qua.

Ngữ Cảnh Thực Tế

ức chế có nghĩa là làm chậm, kiềm chế hoặc làm giảm một quá trình, hành động hoặc phản ứng chứ không phải cấm tuyệt đối. Thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, hóa học hoặc tâm lý học, hoặc khi nói về việc ức chế sự bài tiết, động lực hay sự tăng trưởng. Khác với cấm đoán hoặc ngăn ngừa, ức chế ám chỉ sự kiềm chế hoặc làm chậm lại một xu hướng, không phải loại bỏ hoàn toàn. Học viên hay nhầm lẫn khi diễn đạt bằng từ đồng nghĩa khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý học tập: 1) Ức chế thường theo sau danh từ hoặc từ dạng from doing. 2) Thể hiện hạn chế một phần, không phải cấm hoàn toàn. 3) Phân biệt với cấm (prohibit) và ngăn chặn (prevent). 4) kết hợp phổ biến: ức chế tăng trưởng, ức chế tiết. 5) Trong văn bản khoa học, thường dùng ở dạng bị động.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa ức chế và cấm, hai khái niệm khác nhau.
  • Tưởng tượng ức chế luôn có nghĩa là ngăn chặn tuyệt đối.
  • Sử dụng from doing không phù hợp trong một số câu.
  • Khi nói về con người, ức chế có thể nghe quá cứng nhắc.
  • Nhắc nhở về ngữ cảnh khoa học: ức chế một quá trình thường được dùng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, inhibit thường mang nghĩa ức chế hoặc làm giảm nhịp độ của một quá trình, không phải cấm hoàn toàn. Có thể nhầm với cấm hoặc ngăn ngừa trong nhiều tình huống.

Mẹo Học

  • Các cụm từ hay gặp: ức chế tăng trưởng, ức chế tiết, ức chế sự lan rộng.
  • Phân biệt ức chế với cấm và ngăn chặn.
  • Với người: ức chế ai làm gì đó.
  • Trong văn bản khoa học, thường dùng thể bị động.
  • Luyện tập cả quá trình trừu tượng và hành vi cụ thể.
  • Ghi lại các từ đồng nghĩa để mở rộng từ vựng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'inhibit'?

A.Help
B.Ignore
C.Prevent
D.Encourage
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'inhibit' correctly?

A.She always inhales deeply before speaking.
B.The loud music incentivized my concentration.
C.Fear can inhibit our ability to take risks.
D.He always procrastinates his homework.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'inhibit'?

A.Encourage
B.Block
C.Facilitate
D.Promote
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word for 'inhibit'?

A.Assist
B.Allow
C.Enable
D.Promote
Bước 5: Thành thạo

How does the concept of 'inhibit' apply in a real-life context?

A.Limiting factors in personal growth
B.Accelerating skills development
C.Ignoring responsibilities
D.Avoiding challenges

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ