inhibit - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
in- = không + habit = giữ; tiếng Latinh 'inhibere' có nghĩa là 'ngăn chặn'. Hãy tưởng tượng một con đập giữ nước.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt bàn tay lên cửa sổ và cảm nhận lạnh lẽo của mặt kính khi phố xá trôi nhanh. Tôi kiềm nén ham muốn nói chuyện, siết chặt quai hàm và giữ lại lời của mình. Nỗ lực này như một nhịp điệu chậm lại trong căn phòng đông đúc, một sự thay đổi nhỏ. Với quyết định này, các động tác tiếp theo sẽ rõ ràng hơn: tôi đặt giới hạn và để đà cám dỗ trôi qua.
ức chế có nghĩa là làm chậm, kiềm chế hoặc làm giảm một quá trình, hành động hoặc phản ứng chứ không phải cấm tuyệt đối. Thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, hóa học hoặc tâm lý học, hoặc khi nói về việc ức chế sự bài tiết, động lực hay sự tăng trưởng. Khác với cấm đoán hoặc ngăn ngừa, ức chế ám chỉ sự kiềm chế hoặc làm chậm lại một xu hướng, không phải loại bỏ hoàn toàn. Học viên hay nhầm lẫn khi diễn đạt bằng từ đồng nghĩa khác.
Đối với người Việt học tiếng Anh, inhibit thường mang nghĩa ức chế hoặc làm giảm nhịp độ của một quá trình, không phải cấm hoàn toàn. Có thể nhầm với cấm hoặc ngăn ngừa trong nhiều tình huống.
What is the meaning of 'inhibit'?
Which sentence uses 'inhibit' correctly?
What is a synonym for 'inhibit'?
What is an opposite word for 'inhibit'?
How does the concept of 'inhibit' apply in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật