moldy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: mold (danh từ) + -y (hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'mold' có nghĩa là 'đất, nền' → liên quan đến tiếng Latin 'humus' → tiếng Pháp cổ 'moule' dùng để chỉ nấm mốc. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng bánh mỳ bị phủ mốc xanh, biểu tượng cho sự suy tàn và bị lãng quên của sự sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMoldy mô tả những vật có nấm mốc hoặc bốc lên mùi mốc ẩm ướt. Nó được dùng cho thực phẩm, vải vóc, tường và các không gian để lâu trong môi trường ẩm ướt. Thuật ngữ này thường ám chỉ sự phân hỏng và sự bỏ bê, và thường mang nghĩa tiêu cực hơn so với simply 'old' hay 'stale'. Dùng ở nghĩa bóng, moldy có thể miêu tả ý tưởng, thói quen hoặc nơi chốn cảm thấy cũ kỹ mà không còn tươi mới. Moldy được hình thành từ danh từ mold và hậu tố -y, nhấn mạnh nấm mốc và mùi.
Người Việt học có thể nhầm moldy với già; nhấn mạnh nấm mốc và mùi khó chịu, không chỉ sự đã cũ.
What does 'moldy' mean?
Which sentence uses 'moldy' correctly?
Which word is most similar to 'moldy'?
What is the opposite of 'moldy'?
Can you think of a real-life context where something would be described as moldy?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật