LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

moldy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

moldy Ý nghĩa của Từ

  • mốc
  • bị mốc
  • theo nghĩa bóng thì cũ hoặc lỗi thời
Illustration for this word

moldy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

moldy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈməʊldi/
Mỹ /ˈmoʊldi/
Tiết
moldy

moldy Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: mold (danh từ) + -y (hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'mold' có nghĩa là 'đất, nền' → liên quan đến tiếng Latin 'humus' → tiếng Pháp cổ 'moule' dùng để chỉ nấm mốc. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng bánh mỳ bị phủ mốc xanh, biểu tượng cho sự suy tàn và bị lãng quên của sự sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Moldy mô tả những vật có nấm mốc hoặc bốc lên mùi mốc ẩm ướt. Nó được dùng cho thực phẩm, vải vóc, tường và các không gian để lâu trong môi trường ẩm ướt. Thuật ngữ này thường ám chỉ sự phân hỏng và sự bỏ bê, và thường mang nghĩa tiêu cực hơn so với simply 'old' hay 'stale'. Dùng ở nghĩa bóng, moldy có thể miêu tả ý tưởng, thói quen hoặc nơi chốn cảm thấy cũ kỹ mà không còn tươi mới. Moldy được hình thành từ danh từ mold và hậu tố -y, nhấn mạnh nấm mốc và mùi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng moldy khi có nấm mốc nhìn thấy được hoặc mùi mốc mạnh.
  • Không chỉ dùng để chỉ cái gì đó cũ.
  • Kết hợp với danh từ cụ thể (thực phẩm, bánh mì, tường) để rõ ràng.
  • Khác với musty, moldy nhấn mạnh sự mọc mốc và mùi.
  • Trong ẩn dụ, có thể diễn đạt ý tưởng hoặc nơi chốn cũ kỹ.
  • Moldy kết thúc bằng -y trong tiếng Anh Mỹ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Moldy chỉ có nghĩa là cũ; không phải lúc nào cũng ám chỉ nấm mốc.
  • musty và moldy là hai từ khác nhau.
  • Thực phẩm có mùi hôi không nhất thiết là moldy.
  • Moldy không chỉ ám chỉ tuổi thọ mà còn là nấm mốc nhìn thấy.
  • Một thứ có thể moldy nhưng vẫn ăn được trong một số trường hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học có thể nhầm moldy với già; nhấn mạnh nấm mốc và mùi khó chịu, không chỉ sự đã cũ.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung các vật bị mốc để ghi nhớ cách dùng.
  • So sánh moldy với musty để phân biệt mốc và mùi.
  • Luyện tập với các danh từ khác nhau (thực phẩm, quần áo, tường).
  • Lưu ý chính tả moldy so với mouldy.
  • Dùng nghĩa bóng với chừng mực.
  • Kiểm tra mốc nhìn thấy được trước khi dùng moldy.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'moldy' mean?

A.Fresh and new
B.Full of or covered with mold
C.Delicious and flavorful
D.Bright and cheerful
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'moldy' correctly?

A.The bread was moldy after being left out for a week.
B.She wore a moldy dress to the party.
C.The moldy color of the sky signaled a beautiful day.
D.He felt moldy after sleeping for too long.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'moldy'?

A.Funky
B.Dry
C.Stale
D.Clean
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'moldy'?

A.Wet
B.Fresh
C.Dark
D.Heavy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something would be described as moldy?

A.The fruit in the bowl should be thrown away because it's spoiled.
B.The sandwich was left in the fridge too long and became moldy.
C.I can't believe I forgot my lunch at home again.
D.She decided to bake a cake for the party.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ