LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

palatable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

palatable Ý nghĩa của Từ

  • ngon miệng
  • có thể chấp nhận
  • đáng hài lòng
Illustration for this word

palatable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

palatable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpæl.ə.tə.bəl/
Mỹ /ˈpæl.ə.t̬ə.bəl/
Tiết
palatable

palatable Từ nguyên của Từ

palatable = palat- (từ Latin 'palatum', có nghĩa là 'mái của miệng') + -able (có khả năng). Xuất phát từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một món ăn ngon làm vui lòng 'mái của miệng bạn', biến bữa tối trở thành một kỷ niệm thú vị.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Palatable có nghĩa là dễ chịu khi nếm náp, nhưng nó còn mở rộng đến chất lượng và sự chấp nhận. Trong ngữ cảnh ẩm thực, dùng để miêu tả món ăn dễ ăn, vừa miệng và không có vị khó chịu. Nói rộng hơn, palatable có thể mô tả ý tưởng hoặc đề xuất được cho là chấp nhận được hoặc làm hài lòng người khác, dù có thể không gây ấn tượng mạnh. Nguồn gốc từ tiếng Latin palatum (vòm miệng) và qua tiếng Pháp Trung cổ vào tiếng Anh; hình ảnh “vừa với vòm miệng” nhấn mạnh sự vừa vặn. Thường đi trước danh từ: palatable food, một giải pháp palatable. Không đồng nghĩa với ngon tuyệt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Palatable mô tả hương vị hoặc chất lượng chấp nhận được.
  • Thường đứng trước danh từ: đồ ăn palatable, giải pháp palatable.
  • Cũng dùng cho ý tưởng hoặc đề xuất, không chỉ món ăn.
  • Nó trung lập hơn delicious, không gợi ý vị mạnh.
  • Dùng with to/for để chỉ ai cho là chấp nhận được.
  • Tránh lạm dụng trong ngữ cảnh phi trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Palatable không đồng nghĩa delicious; nó nhấn mạnh sự chấp nhận được, không phải vị giác mạnh.
  • Có thể mô tả cả ý tưởng và đề xuất, không chỉ món ăn.
  • Không dùng cho mô tả cảm xúc mạnh.
  • Nó mang sắc thái trung lập, không phải ngon tuyệt.
  • Thường dễ bị nhầm với từ ngọt ngào; ngữ cảnh quyết định ý nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, palatable nhấn mạnh sự chấp nhận được, có thể dùng cho cả thức ăn và ý tưởng; dễ bị nhầm lẫn với ngon miệng.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: đồ ăn palatable, giải pháp palatable, thỏa hiệp palatable
  • Luyện với to/for: palatable to hầu hết mọi người, palatable for một đề xuất
  • So sánh với từ đồng nghĩa: acceptable, tolerable, agreeable
  • Lưu ý tông: trung tính hoặc tích cực nhẹ, không phải hương vị mạnh
  • Sử dụng trong văn bản formal và thảo luận
  • Tạo cặp câu để phân biệt palatable và delicious

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'palatable'?

A.Rancid
B.Bitter
C.Delicious
D.Salty
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'palatable' used correctly?

A.The chef created a palatable dish that everyone enjoyed.
B.I find the bitter taste of that drink quite palatable.
C.The food tasted awful and was not palatable.
D.The dessert was so sweet, it was far from palatable.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'palatable'?

A.Inedible
B.Unpleasant
C.Appetizing
D.Disgusting
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'palatable'?

A.Tasty
B.Pleasant
C.Unappetizing
D.Satisfying
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would 'palatable' be used?

A.Fixing a broken car engine
B.Reviewing a restaurant menu
C.Discussing a mathematical theorem
D.Learning a new language

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ