LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

poach - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

poach Ý nghĩa của Từ

  • săn bắn trái phép
  • nấu bằng cách cho vào nước sôi
  • lấy cái gì đó cho sử dụng cá nhân
Illustration for this word

poach Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

poach Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pəʊtʃ/
Mỹ /poʊtʃ/
Tiết
poach

poach Từ nguyên của Từ

poach = po- (đặt) + ache (bắt); tiếng Anh trung cổ 'pocchen' từ tiếng Pháp cổ 'pochier'. Hãy tưởng tượng một tên trộm khôn ngoan lén lút vào rừng để bắt một con hưu trong khi những người khác quan sát.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Poach có ba nghĩa chính trong tiếng Anh. Thứ nhất, săn bắt động vật trái pháp luật, thường ở khu vực được bảo vệ hoặc ngoài mùa hunting. Thứ hai, là thuật ngữ nấu nướng mô tả việc đun sôi nhẹ trong nước, như trứng poached hoặc cá poached. Thứ ba, có nghĩa chiếm đoạt, lấn chiếm tài sản của người khác, ví dụ poach staff hoặc poach clients trong kinh doanh. Ngữ cảnh sẽ xác định nghĩa đúng. Học viên nên chú ý cách kết hợp giới từ và cụm danh từ đi kèm mỗi nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ ba nghĩa của từ; nấu ăn với trứng poached; săn bắt trái luật; chiếm đoạt nhân viên/khách hàng trong kinh doanh; quá khứ poached; chú ý giới từ và cụm danh từ; luyện tập câu ngắn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Poach không chỉ nói về săn bắt; nó còn được dùng trong nấu ăn và trong kinh doanh. Ngữ cảnh quyết định nghĩa.
  • Trong kinh doanh, 'poach' thường đi kèm với đối tượng (poach staff/clients).
  • Trong nấu ăn, 'poached' dùng cho trứng hoặc cá; đừng nhầm với 'poached eggs' nói chung.
  • Dùng sai giới từ hoặc cụm danh từ dễ gây nhầm lẫn.
  • Luyện tập với các câu ngắn cho từng nghĩa sẽ hữu ích hơn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, ba nghĩa của poach có thể gây nhầm lẫn nhiều; chú ý ngữ cảnh sẽ giúp phân biệt.

Mẹo Học

  • Tổ chức theo nghĩa: nghĩa, collocations, ví dụ ngắn
  • 5 câu ngắn cho mỗi nghĩa
  • Ghi nhớ cụm cố định: eggs poached, tuyển dụng nhân sự, khách hàng
  • Chú ý giới từ đi kèm từng nghĩa
  • Dùng poached ở quá khứ khi mô tả chuyện đã xảy ra

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'poach'?

A.To steal someone's idea
B.To dig a hole
C.To cook in water
D.To travel quickly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'poach' correctly?

A.The company director poached a new employee.
B.She loves to poach eggs for breakfast.
C.They went on a poach hunt in the forest.
D.He decided to poach the fish in the oven.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'poach'?

A.Steal
B.Cook
C.Swim
D.Chat
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'poach'?

A.Share
B.Return
C.Hide
D.Destroy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where 'poach' could happen?

A.A chef created a unique recipe.
B.He helped a competitor succeed.
C.She took credit for someone else's work.
D.They shared their resources to help each other.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Local Policy, Wildlife and Health

Opinion & Ideas

2026.03.12 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ