LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

propitious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

propitious Ý nghĩa của Từ

  • thuận lợi hoặc có lợi
  • có khả năng mang lại kết quả tốt
  • đem lại vận may hoặc hứa hẹn
Illustration for this word

propitious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

propitious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prəˈpɪʃ.əs/
Mỹ /prəˈpɪʃ.əs/
Tiết
propitious

propitious Từ nguyên của Từ

Gốc: pro- (về phía trước) + pitious (từ tiếng Latinh 'propitius'). Xuất xứ lịch sử: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đứng bên một con đường sáng ánh nắng, tượng trưng cho cách mà những điều kiện thuận lợi dẫn dắt bạn tiến về phía trước, gợi ý về một tương lai tươi sáng và đầy hứa hẹn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Propitious là tính từ mô tả điều kiện thuận lợi hoặc có lợi, có khả năng mang lại kết quả tốt. Nó nhấn mạnh bối cảnh hoặc thời điểm thích hợp hơn là chỉ dựa vào may mắn. Trong tiếng Anh ngày nay, từ này mang sắc thái trang trọng hoặc thi ca, thích hợp để nói về triển vọng tích cực, một thỏa thuận hứa hẹn hoặc quyết định đúng thời điểm. Mặc dù mang nghĩa lạc quan, nó không đảm bảo thành công và vẫn cần lên kế hoạch và đánh giá cẩn thận. Việc dùng từ phải phù hợp với ngữ cảnh và mức độ trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Giai đoạn trang trọng cần lưu ý
  • Tránh dùng trong nói chuyện hàng ngày
  • Kết hợp với danh từ như thời điểm, hoàn cảnh, cơ hội
  • So sánh với từ đồng nghĩa để chọn đúng sắc thái
  • Không ngụ ý đảm bảo kết quả; bổ sung giới hạn khi cần

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn propitious với thịnh vượng hoặc may mắn, bỏ qua yếu tố thời điểm thuận lợi.
  • Tin rằng nó đảm bảo thành công – thực tế chỉ nói về điều kiện có lợi.
  • Dùng trong nói chuyện hàng ngày sẽ bị xem là quảng cáo quá mức hoặc văn chương.
  • Hiểu nhầm như động từ; propitious là tính từ.
  • Lạm dụng ở ngữ cảnh không phù hợp gây sai nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Propitious là từ cổ điển; người học thường nhầm với nghĩa dễ hiểu hơn như 'tốt' và cho rằng nó đảm bảo thành công. Dùng trong văn bản trang trọng hoặc thảo luận về cơ hội.

Mẹo Học

  • Kết hợp với danh từ như thời điểm, thời gian, cơ hội hoặc điềm báo để nhấn mạnh thời điểm.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như thuận lợi hoặc có triển vọng để điều chỉnh mức độ trang trọng.
  • Tránh thể hiện kết quả chắc chắn; thêm giới hạn nếu cần.
  • Luyện tập trong bối cảnh trừu tượng và cụ thể (kinh tế, thời tiết, kế hoạch).
  • Tìm các collocation trong corpora để dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'propitious' mean?

A.Unfavorable or adverse
B.Favorable or advantageous
C.Indifferent or neutral
D.Doubtful or uncertain
Bước 2: Cách sử dụng

Select the sentence that uses 'propitious' correctly:

A.She found a propitious moment to criticize her coworker.
B.His propitious attitude made everything difficult.
C.The weather was propitious for sailing, with calm seas and clear skies.
D.The propitious food tasted terrible, and no one wanted more.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'propitious'?

A.Hostile
B.Disastrous
C.Favorable
D.Unfortunate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'propitious'?

A.Promising
B.Advantageous
C.Adverse
D.Beneficial
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where the situation was favorable for success?

A.The team faced numerous obstacles in their project without much support.
B.The event was met with skepticism and a lack of enthusiasm from everyone.
C.They had a propitious opportunity when the market trends aligned perfectly.
D.After multiple failures, they decided to quit and try something else.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ