rant - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
rant = rante + -ant; từ ngôn ngữ Bắc Âu cổ ('randa') có nghĩa là 'nói bất thường'; Hãy tưởng tượng một người đang say mê nói với đám đông, tay vung vẩy và mắt mở to, thể hiện sự phấn khích và tức giận trong lời nói của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRant được dùng chủ yếu như một động từ nghĩa là nói to, thốt lên với sự tức giận hoặc phấn khích trong một thời gian dài. Nó nhấn mạnh sự thoải mái cảm xúc thay vì lập luận cân bằng. Người nói có thể rant về một tình huống, về chính trị, về một người hay một chính sách, thường không cung cấp bằng chứng hay giải pháp xây dựng. Giọng điệu nhiệt tình, đôi khi bi kịch hoặc quá thao thao. Trong tiếng Anh, người ta hay nói go on a rant hoặc tirade, và từ rant mang sắc thái informal và tiêu cực.
Trong tiếng Anh, rant thường là sự bộc lộ cảm xúc hơn là luận điểm có lý; người học nên chú ý mức độ thân mật và tránh dùng trong văn viết trang trọng.
What is the meaning of the word 'rant'?
In which sentence is the word 'rant' used correctly?
Which word is a synonym of 'rant'?
What is an opposite of 'rant'?
How can you apply the word 'rant' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật