LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rotten - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rotten Ý nghĩa của Từ

  • thối
  • phân hủy và có mùi hôi
  • tham nhũng hoặc không có đạo đức
Illustration for this word

rotten Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rotten Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɒt.ən/
Mỹ /ˈrɑː.tən/
Tiết
rotten

rotten Từ nguyên của Từ

rotten = rot (thối) + -en (biến thành). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'rotian' → tiếng Bắc Âu cổ 'rotr' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một quả táo rụng, đang thối trên mặt đất, mùi thơm ngọt ngào của nó đã được thay thế bằng mùi hôi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

rotten mô tả thứ gì đó đã thối rữa hoặc phân hủy, thường kèm mùi khó chịu, như trái cây thối hay trứng thối. Nó cũng được dùng như ẩn dụ để chỉ sự suy đồi đạo đức hoặc hành vi đáng lên án. Các cụm từ phổ biến: rotten fruit, rotten eggs, a rotten deal, rotten luck. Trong tiếng Anh, rotten mạnh hơn từ 'bad' và nhấn mạnh sự mục nát hoặc sự suy đồi đạo đức. Người học nên phân biệt giữa hư hỏng vật lý và đánh giá đạo đức và chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Rotten được dùng cho sự phân hủy rõ ràng và mùi hôi khó chịu, cũng có thể mang nghĩa bóng miêu tả sự suy đồi đạo đức.
  • • Dùng với các danh từ như fruit, eggs hoặc deal; khác với bad chỉ ở mức độ và ngữ cảnh.
  • • Phân biệt giữa hư hỏng vật lý và đánh giá đạo đức trong câu, tránh nhầm lẫn.
  • • Các collocation phổ biến: rotten fruit, rotten eggs, rotten luck, rotten deal.
  • • Dùng các từ tăng nhấn như truly hoặc utterly để nhấn mạnh.
  • • Luyện tập với nhiều tình huống để nhận biết ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • rotten chỉ miêu tả người, không dùng cho vật thể.
  • rotten chỉ mang nghĩa tiêu cực nhẹ, không phải nghiêm trọng.
  • rotten to the core có thể thay cho rotten ở mọi ngữ cảnh.
  • nếu có mùi hôi thì nhất định phải dùng rotten.
  • rotten không thể đi kèm với danh từ khác một cách tự do.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, rotten nhấn mạnh sự mục nát hoặc suy đồi đạo đức. Người học nên cẩn trọng khi áp dụng cho người để tránh xúc phạm.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm từ rotten và nhấn âm phù hợp.
  • Kết hợp dùng vật lý với danh từ cụ thể: rotten fruit, rotten eggs.
  • Nếu muốn nhấn mạnh suy đồi đạo đức, dùng rotten to the core.
  • Phân biệt giữa rotten và bad theo ngữ cảnh và mức độ.
  • Tránh dịch từng chữ; chú ý nghĩa của câu.
  • Tạo câu ví dụ ngắn về hư hỏng vật lý và istitut đạo đức.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'rotten'?

A.Fresh
B.Fast
C.Beautiful
D.Decayed
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'rotten' used correctly?

A.The fresh fruit was rotten.
B.She enjoyed the rotten smell of flowers.
C.He ran a rotten race.
D.The clean dishes were rotten.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'rotten'?

A.Good
B.Ripe
C.Sweet
D.Delicious
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you use the word 'rotten'?

A.Talking about a sunny day
B.Complimenting a friend
C.Describing spoiled food
D.Discussing a new movie
Bước 5: Thành thạo

Reflect on when you might use the word 'rotten' in a conversation.

A.Rotten
B.Goodbye
C.Delicious
D.Hello

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ