rotten - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
rotten = rot (thối) + -en (biến thành). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'rotian' → tiếng Bắc Âu cổ 'rotr' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một quả táo rụng, đang thối trên mặt đất, mùi thơm ngọt ngào của nó đã được thay thế bằng mùi hôi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQrotten mô tả thứ gì đó đã thối rữa hoặc phân hủy, thường kèm mùi khó chịu, như trái cây thối hay trứng thối. Nó cũng được dùng như ẩn dụ để chỉ sự suy đồi đạo đức hoặc hành vi đáng lên án. Các cụm từ phổ biến: rotten fruit, rotten eggs, a rotten deal, rotten luck. Trong tiếng Anh, rotten mạnh hơn từ 'bad' và nhấn mạnh sự mục nát hoặc sự suy đồi đạo đức. Người học nên phân biệt giữa hư hỏng vật lý và đánh giá đạo đức và chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
Trong tiếng Anh, rotten nhấn mạnh sự mục nát hoặc suy đồi đạo đức. Người học nên cẩn trọng khi áp dụng cho người để tránh xúc phạm.
What is the meaning of the word 'rotten'?
In which sentence is 'rotten' used correctly?
Which word is an antonym of 'rotten'?
In what real-life context would you use the word 'rotten'?
Reflect on when you might use the word 'rotten' in a conversation.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật