LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa và cách sử dụng vệ tinh trong tiếng Anh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

satellite Ý nghĩa của Từ

  • thân thiên thể quay quanh một hành tinh
  • đối tượng nhân tạo được đặt vào quỹ đạo để thu thập thông tin
  • thực thể phụ thuộc hoặc thứ yếu
Illustration for this word

satellite Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

satellite Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsæt.əl.aɪt/
Mỹ /ˈsæt.əl.aɪt/
Tiết
satellite

satellite Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latinh 'satelles' có nghĩa là 'người phụ tá hoặc bạn đồng hành'. Hãy tưởng tượng một cảnh vật trên mặt trăng với nhiều thiên thể sáng lấp lánh trong đêm, đang quay quanh một cách duyên dáng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nâng ống nhòm lên và quay từ từ để theo dõi một vệ tinh lướt qua bầu trời đêm. Tôi chỉnh tiêu cự, đẩy và kéo hình ảnh cho tới khi điểm sáng giữ được sắc nét, move trong khung hình. Vật thể ấy như một người bạn đồng hành kiên nhẫn ở trên cao, một thực thể phụ trợ trả lại những gì nó nhìn thấy. Khi tôi giữ mắt và tiếp tục điều chỉnh, tôi nhận ra từng bước cách nó được dùng trong thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

satellite là một từ tiếng Anh có ba nghĩa chính. Trong thiên văn học, satellite chỉ một thiên thể quay quanh một hành tinh, ví dụ Mặt Trăng là vệ tinh tự nhiên của Trái Đất. Trong công nghệ, satellite ám chỉ một vật thể nhân tạo được đưa vào quỹ đạo để thu thập thông tin, truyền tín hiệu hoặc quan sát Trái Đất. Ngoài ra, từ này còn dùng như một ẩn dụ cho một thực thể phụ thuộc hoặc phụ thuộc vào một tổ chức lớn hơn, ví dụ một chi nhánh vệ tinh của công ty. Khi học, lưu ý phân biệt vệ tinh tự nhiên và vệ tinh nhân tạo và học các cụm từ như satellite dish hoặc ảnh vệ tinh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ ba nghĩa: vệ tinh tự nhiên, vệ tinh nhân tạo và nghĩa ẩn dụ. Phân biệt loại quỹ đạo và các collocation thông dụng. Luyện phát âm satellite và các từ liên quan như dish và imagery. Chú ý đến các cụm từ như campus vệ tinh. Dùng ngữ cảnh để xác định đó là nghĩa không gian hay nghĩa ẩn dụ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mặt Trăng là vệ tinh tự nhiên; đừng nhầm lẫn với các用途 khác.
  • Không phải vệ tinh nào cũng ở ngoài space; cũng có nghĩa bóng.
  • satellite và satellite dish không phải cùng một thứ; dish là thiết bị.
  • Satellite không chỉ dùng cho công nghệ không gian; còn có nghĩa là đơn vị phụ thuộc.
  • Không phải mọi hành tinh đều có vệ tinh; một số vật thể không phải vệ tinh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt có thể nhầm giữa nghĩa không gian và nghĩa ẩn dụ; nhấn mạnh ba nghĩa và collocations phổ biến để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Tạo thẻ cho ba nghĩa: vệ tinh tự nhiên, vệ tinh nhân tạo, và nghĩa ẩn dụ.
  • Luyện tập với các ngữ cảnh khác nhau để phân biệt.
  • Học các collocation phổ biến như satellite dish và satellite imagery.
  • Nghe tin tức hoặc phim tài liệu để nghe cách dùng thực tế.
  • Viết câu ví dụ của riêng bạn trong các ngữ cảnh khác nhau.
  • So sánh từ vựng không gian và tổ chức để tránh hiểu lầm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'satellite'?

A.Fast-moving car
B.Small insect
C.Object in space orbiting a larger celestial body
D.Musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'satellite' used in a sentence?

A.The satellite was orbiting Earth.
B.He drove his satellite to work.
C.She played the satellite during the concert.
D.The satellite was buzzing around the garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'satellite'?

A.Book
B.Moon
C.Tree
D.Camera
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of a 'satellite'?

A.Spaceship
B.Main star
C.Planet
D.Black hole
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'satellite'?

A.Astronomy class discussing celestial objects
B.Cooking show preparing a dish
C.Gardening tutorial on planting flowers
D.Car racing event announcing winners

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Taxi Ride Chat

Taxi Ride

2026.04.28 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ