nghĩa và cách sử dụng vệ tinh trong tiếng Anh
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Latinh 'satelles' có nghĩa là 'người phụ tá hoặc bạn đồng hành'. Hãy tưởng tượng một cảnh vật trên mặt trăng với nhiều thiên thể sáng lấp lánh trong đêm, đang quay quanh một cách duyên dáng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nâng ống nhòm lên và quay từ từ để theo dõi một vệ tinh lướt qua bầu trời đêm. Tôi chỉnh tiêu cự, đẩy và kéo hình ảnh cho tới khi điểm sáng giữ được sắc nét, move trong khung hình. Vật thể ấy như một người bạn đồng hành kiên nhẫn ở trên cao, một thực thể phụ trợ trả lại những gì nó nhìn thấy. Khi tôi giữ mắt và tiếp tục điều chỉnh, tôi nhận ra từng bước cách nó được dùng trong thực tế.
satellite là một từ tiếng Anh có ba nghĩa chính. Trong thiên văn học, satellite chỉ một thiên thể quay quanh một hành tinh, ví dụ Mặt Trăng là vệ tinh tự nhiên của Trái Đất. Trong công nghệ, satellite ám chỉ một vật thể nhân tạo được đưa vào quỹ đạo để thu thập thông tin, truyền tín hiệu hoặc quan sát Trái Đất. Ngoài ra, từ này còn dùng như một ẩn dụ cho một thực thể phụ thuộc hoặc phụ thuộc vào một tổ chức lớn hơn, ví dụ một chi nhánh vệ tinh của công ty. Khi học, lưu ý phân biệt vệ tinh tự nhiên và vệ tinh nhân tạo và học các cụm từ như satellite dish hoặc ảnh vệ tinh.
Học viên tiếng Việt có thể nhầm giữa nghĩa không gian và nghĩa ẩn dụ; nhấn mạnh ba nghĩa và collocations phổ biến để tránh nhầm lẫn.
What is the meaning of the word 'satellite'?
How is the word 'satellite' used in a sentence?
Which of the following is a similar word to 'satellite'?
What is the opposite of a 'satellite'?
In what real-life context would you hear the word 'satellite'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật