LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shortsighted - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shortsighted Ý nghĩa của Từ

  • thiểu khả năng nhìn xa
  • chỉ có thể thấy những vật gần
  • suy nghĩ chỉ về hiện tại mà không nghĩ đến hậu quả trong tương lai
Illustration for this word

shortsighted Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shortsighted Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʃɔːtˈsaɪtɪd/
Mỹ /ˈʃɔrtˌsaɪtɪd/
Tiết
shortsighted

shortsighted Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'ngắn' + 'tầm nhìn'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung đại 'shortsighted', từ tiếng Anh cổ 'sceort' và 'sīen', liên quan đến thị lực. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người chỉ nhìn xuống chân, bỏ lỡ cảnh đẹp phía trước, tượng trưng cho việc chỉ chú ý đến hiện tại mà không có tầm nhìn xa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Shortsighted là tính từ miêu tả người thiếu tầm nhìn xa hoặc thiếu kế hoạch, hoặc một quyết định chỉ nhìn thấy phần trước mà bỏ qua hậu quả ở tương lai. Nó được dùng cho cả người và quyết định, nhấn mạnh sự tập trung vào lợi ích ngắn hạn và bỏ qua rủi ro lâu dài. Đối lập với 'far-sighted' hay 'toàn diện và dài hạn'. Trong tiếng Anh hàng ngày, thường gặp trong các cụm như policy shortsighted, budgeting shortsighted hoặc approach shortsighted. Từ có sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thất vọng vì không cân nhắc rủi ro tương lai. Xuất phát từ short + sighted; ngữ cảnh quyết định nghĩa phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong ngữ cảnh chính sách, ngân sách hoặc lập kế hoạch. Đặt đối chiếu với farsighted để cho thấy sự tương phản. Ý nghĩa ẩn dụ, không phải thị lực thực tế. Tông thường mang tính phê phán. Gợi ý một phương án cân nhắc lâu dài hơn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ nói về thị lực mà còn về tầm nhìn xa.
  • Nghĩa là keo kiệt về tài chính.
  • Miêu tả sự bỏ sót chi tiết, không phải thiếu kế hoạch tương lai.
  • Thường gặp trong văn viết; nói hàng ngày ít gặp.
  • Không phải lúc nào cũng là đối nghịch với farsighted.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Shortsighted mô tả một khuynh hướng tư duy; người học thường nhầm với 'ngắn hạn' hoặc thị lực literal. Nhấn mạnh sự khác biệt với farsighted và luyện tập từ cố định như 'shortsighted policy' so với 'farsighted policy'.

Mẹo Học

  • Tạo câu đối lập shortsighted và farsighted.
  • Xác định ngữ cảnh: chính sách, ngân sách, kế hoạch.
  • Chú ý sắc thái tiêu cực; không dùng thẳng thừng.
  • Luyện tập các collocation như 'shortsighted decision'.
  • Thay bằng một cách diễn đạt có tầm nhìn xa hơn.
  • Kiểm tra ngữ cảnh để tránh hiểu theo nghĩa đen.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'shortsighted' mean?

A.lacking foresight or consideration
B.having a clear vision
C.making thoughtful decisions
D.being good at planning
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'shortsighted' correctly.

A.She had shortsighted opinions about the future of technology.
B.The shortsighted view of the landscape was breathtaking.
C.His shortsighted approach led to many missed opportunities.
D.The shortsighted event was well attended.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'shortsighted'?

A.visionary
B.nearsighted
C.insightful
D.diligent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'shortsighted'?

A.careful
B.imprudent
C.forethoughtful
D.hasty
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario showing someone being shortsighted?

A.They invested in a new technology that would benefit them for years.
B.He planned his week carefully and considered all possible outcomes.
C.The manager failed to understand the long-term impact of his decisions.
D.The team conducted a detailed analysis before making any changes.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ