shortsighted - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'ngắn' + 'tầm nhìn'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung đại 'shortsighted', từ tiếng Anh cổ 'sceort' và 'sīen', liên quan đến thị lực. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người chỉ nhìn xuống chân, bỏ lỡ cảnh đẹp phía trước, tượng trưng cho việc chỉ chú ý đến hiện tại mà không có tầm nhìn xa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQShortsighted là tính từ miêu tả người thiếu tầm nhìn xa hoặc thiếu kế hoạch, hoặc một quyết định chỉ nhìn thấy phần trước mà bỏ qua hậu quả ở tương lai. Nó được dùng cho cả người và quyết định, nhấn mạnh sự tập trung vào lợi ích ngắn hạn và bỏ qua rủi ro lâu dài. Đối lập với 'far-sighted' hay 'toàn diện và dài hạn'. Trong tiếng Anh hàng ngày, thường gặp trong các cụm như policy shortsighted, budgeting shortsighted hoặc approach shortsighted. Từ có sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thất vọng vì không cân nhắc rủi ro tương lai. Xuất phát từ short + sighted; ngữ cảnh quyết định nghĩa phù hợp.
Shortsighted mô tả một khuynh hướng tư duy; người học thường nhầm với 'ngắn hạn' hoặc thị lực literal. Nhấn mạnh sự khác biệt với farsighted và luyện tập từ cố định như 'shortsighted policy' so với 'farsighted policy'.
What does the word 'shortsighted' mean?
Choose the sentence that uses 'shortsighted' correctly.
Which word is most similar to 'shortsighted'?
What is the opposite of 'shortsighted'?
Can you give an example of a real-life scenario showing someone being shortsighted?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật