tectonic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) 'tecton' (tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'người xây dựng') + '-ic'; (b) Từ tiếng Hy Lạp 'tekton', qua tiếng Latinh đến tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một người xây dựng khổng lồ xây dựng phong cảnh của Trái Đất, với những mảng kiến tạo nâng cao núi hoặc tạo ra thung lũng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTectonic mô tả các quá trình di chuyển và biến đổi lớp vỏ Trái Đất ở phạm vi rộng. Trong địa chất học, nó chủ yếu được dùng để chỉ tectonic plate và các chuyển động của chúng có thể nâng lên núi, hình thành thung lũng và gây động đất qua hàng triệu năm. Khi một điều gì đó được coi là tectonic, điều đó gợi ý một thay đổi sâu sắc và tồn tại lâu dài chứ không phải thay đổi tạm thời. Người học thường nhầm với nghĩa kỹ thuật hoặc cấu trúc thông thường. Hãy nhớ rằng tectonic nhấn mạnh động lực học của Trái Đất và ảnh hưởng lâu dài lên bề mặt.
Giải thích cho người Việt rằng tectonic mô tả các quá trình cấu trúc ở quy mô Trái Đất và tác động lâu dài, không phải xây dựng hàng ngày.
What does the word 'tectonic' mean?
Select the correct usage of 'tectonic' in a sentence.
Which word is most similar to 'tectonic'?
What is the opposite of 'tectonic'?
Can you think of a real-life context where tectonic processes play a crucial role?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật