LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

twinge - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

twinge Ý nghĩa của Từ

  • cảm giác đau nhói hoặc khó chịu đột ngột
  • cảm nhận sự đau đớn hoặc khó chịu về mặt cảm xúc
Illustration for this word

twinge Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

twinge Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /twɪndʒ/
Mỹ /twɪndʒ/
Tiết
twinge

twinge Từ nguyên của Từ

Rễ 'twinge' bao gồm 'twin-' (một dạng rút gọn của 'twine') + 'ge' (một dạng chỉ hành động). Nó có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'twinjer', bắt nguồn từ tiếng Latin 'twingere', có nghĩa là 'vặn hoặc kẹp'. Hãy tưởng tượng một con chim nhỏ đang kẹp ngón tay bạn bằng mỏ của nó, gây ra một cơn đau nhói nhanh chóng, điều này liên kết với cảm giác khó chịu đột ngột.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Twinge là một cảm giác đau ngắn ngủi và sắc bén, có thể là thể xác hoặc cảm xúc. Thường ám chỉ sự khó chịu thoáng qua chứ không phải đau kéo dài, và được dùng phổ biến với các cơn đau nhỏ hoặc cảm xúc như áy náy hay hoài niệm. Là động từ, to twinge có nghĩa là gây ra hoặc trải qua sự đau đớn, khó chịu ngắn ngủi. Từ này có âm hưởng hơi văn chương hoặc thân mật, phù hợp cho kể chuyện hoặc diễn đạt cá nhân.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng twinge có thể là danh từ hoặc động từ; dùng với đau đớn hoặc cảm xúc ngắn; đặt 'a twinge of' trước danh từ; tránh diễn đạt đau mãn tính bằng từ này; ngữ điệu thuộc văn học hoặc thân mật; tập trung vào cảm giác nhanh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mô tả đau dai dẳng
  • Chỉ đau vật lý mới có thể là twinge
  • Luôn đi kèm 'a twinge of' + danh từ
  • Nh synonyms không phải lúc nào cũng giống
  • Có thể dùng cho chấn thương nghiêm trọng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt Nam, twinge thường được hiểu là cảm giác ngắn gọn, đôi khi mang sắc thái văn chương; nhầm lẫn phổ biến là dùng cho đau dai dẳng hoặc cho cảm xúc mạnh quá mức.

Mẹo Học

  • Luyện tập các collocations: a twinge of pain, a twinge of guilt, a twinge of nostalgia
  • Kết hợp với động từ ngắn: felt, caused, suddenly
  • So sánh với ache, sting, pang
  • Sử dụng trong kể chuyện để mô tả cảm giác nhanh
  • Tránh dùng quá mức trong văn bản y tế
  • Âm điệu nhẹ nhàng, mang tính văn học

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'twinge' mean?

A.A type of dance
B.A sudden sharp pain or emotion
C.A sweet dessert
D.A large animal
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'twinge' correctly?

A.After eating too much ice cream, she felt a twinge in her stomach.
B.He decided to twinge his car for better speed.
C.The artist felt a twinge of joy when she completed her painting.
D.They could easily twinge their opinions on the matter.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a word similar to 'twinge'?

A.Nudge
B.Sensation
C.Jolt
D.Blast
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'twinge'?

A.Pang
B.Ease
C.Throb
D.Sharpness
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might feel a twinge?

A.Injuring your back while lifting something heavy.
B.Winning a lottery and feeling happy.
C.Eating a healthy meal after a workout.
D.Listening to your favorite song on the radio.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ