undiscovered - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'undiscovered' có thể được phân tích thành 'un-' (không) + 'discovered' (phân từ quá khứ của 'discover', nghĩa là tìm thấy). Nó có nguồn gốc từ Latin 'discooperire' qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một vùng đất rộng lớn chưa được khám phá, nơi những kho báu ẩn chứa đang chờ được tìm thấy.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQUndiscovered có nghĩa là chưa được tìm thấy, chưa được tiết lộ hoặc còn ẩn, không được biết đến. Thuật ngữ này được dùng cho các loài mới, môi trường chưa được khám phá hoặc tài năng tiềm ẩn ở một người. Nó gợi lên sự bí ẩn và tiềm năng, ý tưởng rằng khám phá đang ở ngoài phạm vi hiểu biết hiện tại. Trong văn nói, ta nghe câu như undiscovered gem hay undiscovered country để nói về điều gì đó chưa được nhận diện nhưng có thể mang giá trị trong tương lai.
Học viên tiếng Việt thường nhầm undiscovered với chưa biết, nhưng ý nghĩa chính là tiềm năng chưa được khám phá.
What is the meaning of 'undiscovered'?
Which sentence uses 'undiscovered' correctly?
Which word is most similar to 'undiscovered'?
What is the opposite of 'undiscovered'?
Can you think of a real-life context where something might be undiscovered?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật