LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

untainted - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

untainted Ý nghĩa của Từ

  • không bị hư hỏng hoặc ô nhiễm
  • tinh khiết và sạch sẽ
  • vô tội hoặc không bị tham nhũng
Illustration for this word

untainted Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

untainted Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈteɪntɪd/
Mỹ /ʌnˈteɪntɪd/
Tiết
untainted

untainted Từ nguyên của Từ

Căn nguyên là 'taint', với tiền tố phủ định 'un-'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'teint', xuất phát từ tiếng Latin 'tingere' có nghĩa là 'nhuộm' hoặc 'bẩn'. Hãy tưởng tượng một cái hồ trong vắt phản chiếu một bầu trời hoàn hảo—không bị ô nhiễm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Untainted có nghĩa là không bị hư hỏng hoặc ô nhiễm; nó có thể mô tả thứ gì đó tinh khiết và sạch sẽ, hoặc một người vô tư, không bị tha hóa. Từ này ghép giữa tiền tố phủ định un- với taint; nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ teint, xuất phát từ латинское tingere nghĩa là nhúng màu hoặc làm ô nhiễm. Trong sử dụng hàng ngày, chúng ta mô tả nước, không khí hoặc danh tiếng là không bị ô nhiễm. Người học thường nhầm với untouched hoặc pristine, nhưng taint ám chỉ sự ô nhiễm, trong khi untainted nhấn mạnh sự vắng mặt của bất kỳ vết bẩn nào. Hãy hình dung một hồ nước trong veo phản chiếu bầu trời.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng tiền tố un- mang ý nghĩa phủ định và kết hợp với taint để chỉ sự không ô nhiễm; không nhầm lẫn với ý nghĩa đạo đức. Lưu ý cách viết: taint có thể là danh từ hoặc động từ. Untainted nhấn mạnh tuyệt đối absence of stain. Dùng cho mô tả nơi chốn, vật thể hoặc danh tiếng không nhiễm bẩn. Nó trang trọng hơn so với 'clean' và có thể đi kèm với completely để nhấn mạnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Untainted không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với hoàn hảo; cách dùng phổ biến có thể khác với ý tưởng thuần khiết.
  • Có thể dùng cho ý tưởng hay danh tiếng, không chỉ vật thể.
  • Không phải lúc nào cũng gắn với sự thuần khiết đạo đức.
  • Tình trạng sạch tuyệt đối, không phải chỉ sạch một phần.
  • Taint là vết bẩn; untainted nhấn mạnh việc không có vết bẩn nào.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, purity có thể nghĩa cả về vật lý lẫn đạo đức. Liên kết ý tưởng với nước trong veo hoặc danh tiếng trong sạch để tránh hiểu sai với từ gần nghĩa khác.

Mẹo Học

  • Luyện tập sự kết hợp của un- với taint bằng các từ như untainted và untouched để so sánh.
  • Dùng các trạng từ mạnh như completely, hoàn toàn, chắc chắn.
  • Áp dụng trong bối cảnh môi trường, danh tiếng hoặc sự tinh khiết của vật chất.
  • So sánh với untouched và pristine để nắm rõ sắc thái ý nghĩa.
  • Taint có thể ngụ ý ô nhiễm ẩn; untainted nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn.
  • Hình dung một hồ nước trong veo để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'untainted'?

A.To cause harm or damage
B.Having a bad reputation due to deceptive practices
C.Clean and pure without any dirt or contamination
D.Relating to a certain kind of food preparation
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'untainted' correctly?

A.The untainted fabric was displayed prominently in the store.
B.His feelings for her were untainted by past relationships.
C.She had an untainted reputation after being involved in multiple scandals.
D.The untainted water was noticeably cloudy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'untainted'?

A.Contaminated
B.Unsullied
C.Impure
D.Deteriorated
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'untainted'?

A.Polluted
B.Pristine
C.Clear
D.Spotless
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something is untainted?

A.He chose untainted methods for his campaign, leading to a fair election.
B.The wine tasted exceptional, as it was from untainted grapes.
C.The project was a success, untainted by criticism from peers.
D.The restaurant's food was untainted by the competitor's negative marketing.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ