LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

viscous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

viscous Ý nghĩa của Từ

  • có độ đặc dính và dính
  • không dễ chảy
  • chậm thay đổi hoặc thích nghi
Illustration for this word

viscous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

viscous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɪs.kəs/
Mỹ /ˈvɪs.kəs/
Tiết
viscous

viscous Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: visco- (từ tiếng Latin 'viscum' có nghĩa là 'cây tầm gửi, chất kết dính') + -ous (tạo thành tính chất). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'viscosus' → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng khuấy mật ong đặc quánh dính trên thìa, minh họa đặc tính dính và đặc của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Viscoso mô tả chất lỏng chống lại sự chảy và cảm thấy dày hoặc dính khi chạm vào. Nó cũng mô tả các quá trình khó thay đổi hoặc di chuyển chậm. Trong khoa học, độ nhớt đo mức độ chất lỏng chống lại sự biến dạng dưới tác động của lực. Ví dụ điển hình là mật ong, mật đường và siro, đều được mô tả là nhớt. Trong ngôn ngữ hàng ngày, bạn có thể nói nước sốt hay sơn nhớt nếu nó bám vào thìa hoặc cọ và chảy từ từ. Xuất xứ từ visco- và hậu tố -ous để tạo tính từ. Gợi ý ghi nhớ: hình dung mật ong đặc dính và dính vào thìa khi khuấy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng viscous để mô tả chất lỏng kháng chảy, cảm giác dày hoặc dính khi chạm.
  • Không phải mọi thứ dính đều viscous; nhấn mạnh vào sự kháng lại sự biến dạng khi chảy.
  • Áp dụng cho chất lỏng như nước sốt, sơn, dầu hoặc sirô.
  • Tránh dùng cho chất khí hoặc chất lỏng chảy quá nhanh.
  • Có thể dùng như ẩn dụ cho quá trình chậm.
  • Phát âm: VIS-kəs.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Viscous không chỉ là dính; nhấn mạnh sự kháng lại dòng chảy.
  • Khí không thường được mô tả là viscous.
  • Không phải mọi chất lỏng đặc đều viscous; phụ thuộc vào kháng lực chảy.
  • Có thể dùng như ẩn dụ cho các quá trình chậm.
  • Phát âm: VIS-kəs.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu viscous là dính, nhưng ý chính là chống lại sự chảy. Lưu ý rằng nó dùng cho chất lỏng, không cho khí, và nghĩa ẩn dụ có thể dễ bị bỏ qua.

Mẹo Học

  • Liên kết viscous với các chất lỏng quen thuộc như mật để nhớ sự kháng lại sự chảy.
  • So sánh với dày và dính để thấy sự khác biệt.
  • Luyện tập cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
  • Phát âm VIS-kəs, nhấn mạnh âm tiết đầu.
  • Nhớ nguồn gốc visco- và hậu tố -ous.
  • Hình dung mật đặc bám vào thìa khi khuấy.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'viscous'?

A.Very light and airy
B.Thick and sticky in consistency
C.Protein-rich food
D.A type of musical genre
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'viscous' correctly.

A.The honey had a viscous texture, making it slow to pour.
B.The cake was viscous and crumbled easily.
C.His thoughts were viscous and clear.
D.The sound was viscous and pleasant.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'viscous'?

A.Sticky
B.Thin
C.Slippery
D.Liquid
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'viscous'?

A.Fluid
B.Dense
C.Sticky
D.Thick
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'viscous' could be used correctly?

A.The oil poured out of the bottle easily.
B.The wind was so strong it pushed the leaves aside.
C.She noticed the syrup was quite thick and hard to spread.
D.The water from the fountain flowed smoothly.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ