vitiate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
vitiate = viti- (làm hỏng) + -ate (gây ra). Nguồn gốc: Latin vitiatus > Pháp cổ vicié > Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ly nước đã bị ô nhiễm, tượng trưng cho hành động làm cho một cái gì đó không nguyên chất.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVitiate có nghĩa là làm hỏng, làm suy yếu hoặc làm ô nhiễm một thứ gì đó, khiến chất lượng, hiệu quả hoặc tính toàn vẹn của nó giảm sút. Thuật ngữ này có thể áp dụng cho đồ vật, ý tưởng, quy trình hoặc kết quả khi yếu tố bên ngoài mang lại khuyết điểm hoặc tạp chất, làm cho kết quả kém tin cậy. Thuật ngữ phổ biến trong văn cảnh học thuật, pháp lý hoặc đánh giá với sắc thái trang trọng. Nguồn gốc từ Latinh vitiatus, qua Pháp cổ vào tiếng Anh. Ví dụ: một thiết kế không phù hợp có thể làm vitiate kết luận của một nghiên cứu.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt về sắc thái trang trọng và tác động đến tính hợp lệ
What does the word 'vitiate' mean?
Which of the following sentences uses 'vitiate' correctly?
What is a synonym for 'vitiate'?
What is an antonym for 'vitiate'?
In what real-life context might the word 'vitiate' be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật