LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

void - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

void Ý nghĩa của Từ

  • một không gian hoàn toàn trống
  • vô hiệu hóa hoặc hủy bỏ
  • thiếu nội dung hoặc giá trị
Illustration for this word

void Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

void Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /vɔɪd/
Mỹ /vɔɪd/
Tiết
void

void Từ nguyên của Từ

Latinh 'vacuus' (trống) + 'void' (phân từ quá khứ của 'vider') → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một khoảng trống rộng lớn nơi không có một đối tượng nào tồn tại, giống như một bức tranh trống chờ được lấp đầy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, void có hai ý nghĩa chính. Một nghĩa mô tả không gian thật sự trống rỗng, nơi không có gì, như một vực thẳm vô cùng hoặc một căn phòng trống. Nghĩa kia ám chỉ sự vô hiệu hay bị vô hiệu lực, ví dụ một hợp đồng bị tuyên vô hiệu. Tính từ void cũng có nghĩa là thiếu nội dung hoặc giá trị. Người học thường nhầm lẫn giữa sự trống rỗng về mặt vật lý và sự vô hiệu về mặt pháp lý. Ngữ cảnh sẽ cho biết nghĩa đúng: không gian = trống; hiệu lực = bị hủy bỏ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý hai nghĩa: không gian trống so với vô hiệu pháp lý. Dựa vào ngữ cảnh. Cụm từ phổ biến: void space, void contract, void for vagueness, render void, voided document.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ void chỉ là trống rỗng và bỏ qua ý nghĩa vô hiệu hợp pháp
  • nhầm lẫn giữa trống rỗng với vô hiệu về mặt pháp lý
  • dùng void trong trường dữ liệu như thể để trống
  • cho rằng null and void là hai ý nghĩa riêng biệt
  • áp dụng khái niệm trống vật lý sang tính hợp lệ pháp lý một cách sai lầm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nhầm lẫn giữa sự trống rỗng vật lý và sự vô hiệu về mặt pháp lý; ngữ cảnh quan trọng để phân biệt.

Mẹo Học

  • Tạo 6 flashcards để phân biệt trống vật lý và vô hiệu pháp lý
  • Luyện tập với các collocations như void space và legally void
  • Chú ý động từ xung quanh để xác định nghĩa
  • So sánh với null và empty
  • Sử dụng ví dụ hợp đồng hoặc vật lý
  • Viết câu và nhận phản hồi

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'void'?

A.Full
B.Empty
C.Partial
D.Overflowing
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'void' used correctly?

A.The cup is full of water.
B.The cup is void of water.
C.The cup is colorful.
D.The cup is small.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'void'?

A.Filled
B.Laden
C.Vacant
D.Occupied
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'void'?

A.Overflowing
B.Complete
C.Abundant
D.Saturated
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you use the word 'void'?

A.A colorful painting
B.A crowded room
C.A busy restaurant
D.A vacant parking space

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Buying Travel Insurance for a Diving Trip

Travel Insurance

2026.05.04 · 1:39 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance for a Sailing Trip

Travel Insurance

2026.03.22 · 2:03 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Stout Spirit of the Unforeseen Storm

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 3:24 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ