LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

welter - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

welter Ý nghĩa của Từ

  • lăn lốc hoặc khuấy động trong hỗn loạn
  • một đám lộn xộn của cái gì đó
  • đang trong tình trạng hỗn loạn
Illustration for this word

welter Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

welter Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɛltə/
Mỹ /ˈwɛltɚ/
Tiết
welter

welter Từ nguyên của Từ

welter = well (lăn) + ter (quay). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cơn sóng vỗ vào và đảo lộn, cuộn tròn trên chính nó trong một biển động, tượng trưng cho sự hỗn loạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Welter là một từ tiếng Anh linh hoạt có thể dùng ở dạng động từ và danh từ để miêu tả sự hỗn độn. Là động từ, nó có nghĩa là lăn lộn, lật đật hoặc nằm trong một khối hỗn độn; là danh từ, nó chỉ một đống hỗn độn của cái gì, một mớ chi tiết, cảm xúc hay mảnh vỡ rối rắm. Ý nghĩa thường gắn với hình ảnh dữ dội, như biển động hoặc sự hỗn loạn nội tâm. Nguồn gốc từ ý tưởng lăn trôi; hình ảnh sóng vỗ và lộn ngược giúp nhớ nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Làm động từ, welter chỉ hành động lăn lộn hỗn loạn.
  • Làm danh từ, nó chỉ một đống hỗn độn của cái gì, rối rắm chi tiết hay cảm xúc.
  • Thường đi kèm với 'in' hoặc trong cụm 'welter of' để chỉ sự áp đảo.
  • Tránh dùng cho sự lộn xộn nhỏ; nó ám chỉ hỗn độn lớn.
  • Các collocation phổ biến: welter of wires, welter of papers, welter of emotions.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Welter mang mang mang mang? (trợn) không; có cảm giác văn chương; không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Có thể bị nhầm với 'wallow' hoặc 'wrestle' nhưng nghĩa khác.
  • Vừa là động từ vừa là danh từ; không chỉ là động từ.
  • Tránh dùng cho rối loạn nhỏ; ám chỉ hỗn độn lớn.
  • Khi nói về một đống hỗn độn, dùng welter of + danh từ cho sự nhấn mạnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Welter mang tính văn chương; hãy tránh dịch từng chữ và luyện theo ngữ cảnh có sự hỗn độn lớn.

Mẹo Học

  • 1) Luyện tập cả danh từ lẫn động từ trong câu ngắn.
  • 2) Dùng welter of để nhấn mạnh một mớ hỗn độn lớn.
  • 3) Ghép với in để nói welter in chaos.
  • 4) So sánh với từ đồng nghĩa như lộn xộn, rối loạn.
  • 5) Đọc văn bản văn học để nghe cảm giác ngôn ngữ.
  • 6) Tránh lạm dụng; chỉ dùng trong ngữ cảnh mang tính kịch tính.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'welter'?

A.To dance happily
B.To build a house
C.To fly in the sky
D.To roll around in water or mud
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'welter' used correctly?

A.He weltered in the sunshine.
B.The bird weltered in the nest.
C.They weltered a new strategy.
D.She weltered in her study notes.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'welter'?

A.Thrive
B.Illuminate
C.Wallow
D.Conceal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'welter'?

A.Cleanse
B.Struggle
C.Rejoice
D.Celebrate
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you encounter the word 'welter'?

A.At a cooking class
B.At a music concert
C.While gardening
D.During a mud run race

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call about Noise

Simple Phone Call

2026.01.31 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ