LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

chaff - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

chaff Ý nghĩa của Từ

  • phế phẩm từ hạt ngũ cốc và hạt giống tách biệt trong quá trình chế biến
  • những thứ vô giá trị; rác
  • các phần không quan trọng hoặc không đáng kể của một cái gì đó

chaff Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

chaff Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tʃæf/
Mỹ /tʃæf/
Tiết
chaff

chaff Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: chaff (gốc). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'cæaf' từ ngữ gốc German. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng sau thu hoạch, nơi gió nhẹ nhảy múa, nâng các mảnh khô lên không trung như bông, minh họa những gì còn lại sau khi vụ gặt quý giá đã được thu hoạch.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'chaff'?

A.The valuable part of grain
B.The husks of seeds and grains separated during threshing
C.A type of bird
D.A type of music
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'chaff' correctly?

A.They watched the chaff flying in the sky.
B.She played the chaff on her guitar.
C.The farmer collected the chaff to use as fertilizer.
D.He wrote a novel about chaff in the 18th century.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'chaff'?

A.Husk
B.Grain
C.Seed
D.Crop
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'chaff'?

A.Valuable resources
B.Waste
C.Unwanted items
D.Food
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something is discarded as less valuable?

A.She sold the valuable furniture to buy a car.
B.He kept all the old books in his library.
C.After the harvest, the farmer decided to throw away the chaff.
D.The chef created a dish using fresh ingredients.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ